Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 81141 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Trần Xuân Soạn đến đường sắt Bắc - Nam
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81142 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Cửa Hậu
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81143 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Đông Lân: Từ đường Phan Chu Trinh đến Tô Vĩnh Diện
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81144 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Mặt đường Hồ Thành: Từ Hạc Thành đến Đại Lộ Lê Lợi
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81145 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ đường phạm Hồng Thái đến ngã từ đường Ben la
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81146 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Từ ngã ba đường Trần Hưng Đạo đến ngã tư đường đi mỏ đá (Tổ dân phố số 13)
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81147 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường Quang Trung: Từ giáp cống đồng Sanh đến mương cầu Nhớt
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81148 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ đường Nguyễn Thị Minh Khai đến đường Phạm Hồng Thái
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 81149 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đoạn vào KS Trung Lan - nhà nghỉ bà Gái
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 81150 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đoạn từ chân núi Trường Lệ - Lê Lợi
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 81151 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đoạn từ Thanh Niên - Nguyễn Du
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 81152 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ đường Thanh Niên - Nguyễn Du
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 81153 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Trần Thủ Độ đoạn từ Đại lộ Hùng Vương đến Bưu điện phường
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81154 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường có lòng đường rộng > = 10,5 m
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81155 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Bùi Khắc Nhất
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81156 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường có lòng đường rộng 10,5m
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81157 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ giáp phường Đông Thọ (Hàn Mặc Tử) đến Cù Chính Lan
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81158 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Mai An Tiêm: Từ Công viên văn hóa Hội An đến Ngã ba Bến cát
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81159 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ Đình Giáp Đông: Từ đường Trường Thi đến Trường Trần Xuân Soạn
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81160 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lò Chum: Từ ngã ba Bến Cát (Bến Ngự) đến cầu 4 Voi
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |