Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 81121 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ Đồng Lực: Từ đường Hàn Thuyên đến hết ngõ
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81122 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Huy Tự: Từ Cống Tân An đến đường Trịnh Khả (phía Bắc đến hết phường Ba Đình)
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81123 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Hoàng Văn Thụ đến đường Phan Bội Châu
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81124 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các đường ngang dọc MBQH 2346
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81125 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 1 Phó Đức Chính
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81126 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Trương Định: Từ đường Phạm Bành đến Phan Bội Châu
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81127 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Đinh Lễ: Từ Tống Duy Tân đến Lê Hữu Lập
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81128 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các đường ngang dọc MBQH 04 còn lại
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81129 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường quy hoạch xung quanh CL2; CL8; CL18; CL19 thuộc MBQH số 1413
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81130 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Tống Duy Tân đến Đinh Lễ
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81131 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ số nhà 32 đến ngõ 32 Mật Sơn
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81132 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Từ cây xăng Minh Hương đến ngã ba Nhồi
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 81133 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Hồng Nguyên: Từ đường Trường Thi đến đường Lò Chum
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 81134 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ phía Nam nhà anh Tâm đại lý xe máy đến nhà ông Lư thị trấn (Nga Yên)
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81135 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bá Thước |
Đoạn từ cuối Phố 2 đến đầu Phố 2
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81136 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ cây xăng Công ty Thương nghiệp Miền Núi đến Nhà văn hóa thôn 2
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81137 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn tiếp theo đến giáp đất xã Ngọc Phụng (cũ)
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81138 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nam Cao: Từ ngõ 63 đến Ngô Sỹ Liên
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81139 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Nguyên Hồng: Từ số nhà 72 đến Trường Tiểu học Tân Sơn
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81140 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Thọ Hạc: Từ Quốc lộ 1A đến Khu quy hoạch Đông Bắc Ga
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |