Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 81101 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Tuyến đường đôi có mặt đường rộng 15m
|
6.525.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 81102 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Đường trạm điện (thôn Cựu Đôi) Đường Cựu Đôi → Đường Minh Đức |
6.525.000 | 3.915.000 | 3.260.000 | 2.610.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81103 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Các trục đường 13,5m còn lại (KPC Vĩnh Điện) |
6.529.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81104 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
QL 1A Trung tâm đào tạo kỹ thuật giao thông Long An - Ranh TP.Tân An |
6.530.000 | 4.571.000 | 2.612.000 | 653.000 | - | Đất ở |
| 81105 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 11
|
6.530.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81106 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 10
|
6.530.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81107 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 9
|
6.530.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81108 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 8
|
6.530.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81109 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn từ ngõ 35 Tô Vĩnh Diện, ngõ 851 đường Lê Thái Tổ đến đường Nguyễn Thu
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 81110 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Đình Hương: Từ ngã ba Đình Hương đến đội xe xăng dầu
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81111 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Từ chân cầu vượt Đại lộ Hùng Vương ngã ba Duy Tân
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81112 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ Tây Sơn- Lê Thánh Tông
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81113 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ đường Nguyễn Du - Nguyễn Trãi
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81114 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Hồ Cửa Đình đến Ngô Sỹ Liên
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81115 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ MBQH 1988 đến đường Nguyễn Trường Tộ
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81116 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lương Ngọc Quyến
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81117 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Nguyễn Thượng Hiền: Từ Nguyễn Thiện Thuật đến sông Cầu Sâng
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81118 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Đội Cung đến Nguyễn Tạo
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81119 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Tạo: Từ đường Trường Thi đến đường Nguyễn Thái Học
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81120 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Cửa Tiền: Từ Hạc Thành đến Lê Hồng Phong
|
6.521.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |