Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 81041 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Đông Bắc thành phố Hội An (Giai đoạn 2) - Phường Sơn Phon Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
6.557.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81042 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) (giai đoạn 1) Đường số 7 |
6.559.000 | 4.591.000 | 2.623.000 | 655.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81043 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) Mặt tiền đường Xuân Diệu |
6.559.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81044 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) Đường 28 tháng 3 (15,5m) (4m - 7,5m - 4m) |
6.559.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81045 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mở rộng Khu phố chợ Nam Phước (phía Đông đường Điện Biên Phủ) Mặt tiền đường Nguyễn Tri Phương (13,5m) (3m - 7,5m - 3m) |
6.559.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81046 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Golden Hills - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 7,5m |
6.560.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81047 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
QL 1A Ranh phường Long An - Nghĩa trang liệt sỷ tỉnh (phường 5 cũ) |
6.560.000 | 4.592.000 | 2.624.000 | 656.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81048 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoa Lộc |
Đường trục thôn (Từ chợ Quang Lộc đến thôn Tường Lộc, xã Quang Lộc
|
6.550.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81049 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoa Lộc |
Đường trục chính
|
6.550.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81050 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoa Lộc |
Ngã tư chợ đến trạm bơm
|
6.550.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 81051 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xô Viết Nghệ Tĩnh
|
6.550.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81052 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư thuộc địa bàn các phường Hòa Phát Đường 10,5m |
6.550.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81053 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 6
|
6.550.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81054 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 5
|
6.550.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81055 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Trần Thị Sanh Đường Ngô Gia Tự - Đường Lê Văn Thả (bờ sông) |
6.552.000 | 4.586.000 | 2.620.000 | 655.000 | - | Đất ở |
| 81056 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Phú - Thị Trấn Hương An (Đô thị) Đoạn từ giáp đường Phan Châu Trinh → đến giáp đường Hà Đông |
6.552.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81057 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư dọc tuyến đường ĐH3.ĐL đi trung tâm hành chính huyện - Thị trấn Ái Nghĩa Đường quy hoạch rộng 16,5m (3m- 7,5m-6m) |
6.552.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81058 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư dọc tuyến đường ĐH3.ĐL đi trung tâm hành chính huyện - Thị trấn Ái Nghĩa Đường quy hoạch rộng 13,5m (3,5m-7,5m-3,5m) |
6.552.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81059 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư dọc tuyến đường ĐH3.ĐL đi trung tâm hành chính huyện - Thị trấn Ái Nghĩa Đường quy hoạch rộng 17,5m (5m- 7,5m-5m) |
6.552.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81060 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Trần Thị Sanh Quốc lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
6.552.000 | 4.586.000 | 2.620.000 | 655.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |