Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 81001 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Khu đô thị 1C, Xã Đại Phúc | Đường rộng 15,5m
|
6.580.000 | 3.948.000 | 2.369.000 | 1.421.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81002 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Khu đô thị 1C, Xã Đại Phúc | Đường rộng 16,5m
|
6.580.000 | 3.948.000 | 2.369.000 | 1.421.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81003 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Khu dân cư số 1A, xã Đại Phúc | Đường rộng 15,5m
|
6.580.000 | 3.948.000 | 2.369.000 | 1.421.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81004 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG PHỐ HƯƠNG | Đoạn 4 Hết khu dân cư Song Điển → Đến ngã ba giao đường Việt Bắc |
6.580.000 | 3.948.000 | 2.369.000 | 1.421.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81005 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Khu đô thị 1C, Xã Đại Phúc | Đường rộng 15,5m
|
6.580.000 | 3.948.000 | 2.369.000 | 1.421.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81006 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Khu đô thị 1C, Xã Đại Phúc | Đường rộng 16,5m
|
6.580.000 | 3.948.000 | 2.369.000 | 1.421.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81007 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Khu dân cư số 1A, xã Đại Phúc | Đường rộng 15,5m
|
6.580.000 | 3.948.000 | 2.369.000 | 1.421.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81008 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG PHỐ HƯƠNG | Đoạn 4 Hết khu dân cư Song Điển → Đến ngã ba giao đường Việt Bắc |
6.580.000 | 3.948.000 | 2.369.000 | 1.421.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 81009 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
D5 N1 → N6 |
6.567.000 | 3.284.000 | 2.627.000 | 2.101.000 | - | Đất ở |
| 81010 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Các lô tiếp giáp đường Kim - Quỳ
|
6.568.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 81011 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đỗ Đăng Tuyển - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến hết thửa đất nhà bà Phạm Thị Quang) |
6.570.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81012 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thạnh Hóa |
Tuyến dân cư N2 Đường số 6 |
6.570.000 | 4.599.000 | 2.628.000 | 657.000 | - | Đất ở |
| 81013 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thạnh Hóa |
Tuyến dân cư N2 Đường số 1, 2, 3 |
6.570.000 | 4.599.000 | 2.628.000 | 657.000 | - | Đất ở |
| 81014 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thạnh Hóa |
Đường Đỗ Huy Rừa Quốc lộ N2-Hết Khu dân cư N2 (khu C) |
6.570.000 | 4.599.000 | 2.628.000 | 657.000 | - | Đất ở |
| 81015 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thạnh Hóa |
Đường số 03
|
6.570.000 | 4.599.000 | 2.628.000 | 657.000 | - | Đất ở |
| 81016 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thạnh Hóa |
Đường số 02
|
6.570.000 | 4.599.000 | 2.628.000 | 657.000 | - | Đất ở |
| 81017 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thạnh Hóa |
Đường số 1
|
6.570.000 | 4.599.000 | 2.628.000 | 657.000 | - | Đất ở |
| 81018 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH số 3849: | Đường nội bộ lòng đường 7,5m, gồm: Từ lô A1 đến A5; B1 đến B5; C1 đến C6
|
6.570.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 81019 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Đường Chu Văn An Đầu đường → Cuối đường |
6.570.000 | 3.300.000 | 1.650.000 | 1.170.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 81020 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Nguyễn Thị Bảy Căn thứ ba - QL50 |
6.570.000 | 4.599.000 | 2.628.000 | 657.000 | - | Đất ở |