Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 80921 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 16 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN CHÍ THANH |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80922 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 09 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 446, TỜ BẢN ĐỒ 59 |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80923 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 08 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → RẠCH BÀ ĐỆ |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80924 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 06 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → KÊNH TIÊU BÌNH HÒA |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80925 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
CHU VĂN AN (CŨ AN PHÚ 16) ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 → LÊ THỊ TRUNG |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80926 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 67B TỪ VĂN PHƯỚC (THỬA ĐẤT SỐ 402, TỜ BẢN ĐỒ 155) → BÌNH CHUẨN 67 (THỬA ĐẤT SỐ 84, TỜ BẢN ĐỒ 152) |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80927 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 45 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 269, TỜ BẢN ĐỒ 30) → THỬA ĐẤT SỐ 25, TỜ BẢN ĐỒ 2 |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80928 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 31 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN CHÍ THANH |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80929 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 04 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 460, TỜ BẢN ĐỒ 66) → THỬA ĐẤT SỐ 453, TỜ BẢN ĐỒ 66 |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80930 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 17 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 714, TỜ BẢN ĐỒ 73) → RANH TÂN UYÊN (THỬA ĐẤT SỐ 252, TỜ BẢN ĐỒ 4) |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80931 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 16 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 741, TỜ BẢN ĐỒ 72) → BÌNH CHUẨN 19 (THỬA ĐẤT SỐ 1213, TỜ BẢN ĐỒ 32) |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80932 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 14 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 278, TỜ BẢN ĐỒ 78) → THỬA ĐẤT SỐ 347, TỜ BẢN ĐỒ 79 |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80933 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 13 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 586, TỜ BẢN ĐỒ 71) → THỬA ĐẤT SỐ 525, TỜ BẢN ĐỒ 24 |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80934 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Đường Nguyễn Văn Cừ Đoạn còn lại |
6.600.000 | 3.300.000 | 1.700.000 | 1.300.000 | - | Đất ở |
| 80935 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Hạ Chiểu Đường Nguyễn Văn Cừ → Hết chợ Hạ Chiểu |
6.600.000 | 3.300.000 | 1.700.000 | 1.300.000 | - | Đất ở |
| 80936 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Nguyễn Trung Trực Nguyễn Thị Minh Khai → Đường Thống Nhất (Tên cũ là đường Đống Đa) |
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 80937 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Tô Hiến Thành Nguyễn Thị Minh Khai → Đường Thống Nhất (Tên cũ là đường Đống Đa) |
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 80938 | Tỉnh Cà Mau phường Giá Rai |
Quốc lộ 1 Từ cầu Nọc Nạng → Đầu Vòng Xoay, DNTN Thành Trung (Km 2215 + 300m) |
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 80939 | Tỉnh Cà Mau xã Phong Thạnh |
Quốc Lộ 1 Giáp ranh Phường Hộ Phòng (Km 2217 + 525m) → Tim cống Nhà thờ Tắc Sậy |
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 80940 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Đoạn 2: Nhánh rẽ phải thứ hai Từ cổng Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn → 150m |
6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | 1.426.000 | - | Đất ở |