Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 80861 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ Đường Phạm Văn Xảo |
6.600.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80862 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Quốc Lộ 22 Ranh P.Tr.Bàng -An Tịnh - Ngân hàng Nông nghiệp |
6.600.000 | 4.620.000 | 2.640.000 | 660.000 | - | Đất ở |
| 80863 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
MBQH theo Quyết định số 4864/QĐ-UBND ngày 28/6/2024; khu vực Tổ dân phố Đông Hải, phường Hải Hòa (Khu tái định cư để thực hiện dự án: Phát triển tổng hợp các đô thị động lực - Tiểu dự án đô thị Nghi Sơn) | Đoạn từ lô số TDC2-01 đến lô đất số TDC2-10
|
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 80864 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Nguyễn Tri Phương | Phố Bùi Công Kế: Nối từ sau đường Cù Chính Lan đến đường Võ Thị Sáu, Tổ dân phố 10 Ngọc Trạo
|
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 80865 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Lương Ngọc Quyến | Đường khu dân cư Tổ dân phố 13: Đoạn từ sau thửa 15 tờ bản đồ 62 đến giáp Tổ dân phố 10 Bắc Sơn
|
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 80866 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Hà Huy Tập | Đoạn từ thửa số 42 tờ bản đồ 58 đến giáp đường Nguyễn Trãi, Tổ dân phố 11 Ngọc Trạo
|
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 80867 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Lý Thường Kiệt | Đoạn từ ngã 3 đường vào Tiểu Đoàn 703 (Xưởng đá xẻ) đến giáp Tổ dân phố 3 phường Quang Trung
|
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 80868 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Võ Thị Sáu | Phố Nguyễn Trực: Nối từ phố Nguyễn Đình Chiểu đến phố Nguyễn Bính, Tổ dân phố 2 Ngọc Trạo
|
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 80869 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Phan Huy Chú | Đoạn từ thửa 2 tờ bản đồ 85 đến thửa 17 tờ bản đồ 85, Tổ dân phố 2 Ngọc Trạo
|
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 80870 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Ngô Tất Tố | Đường Đoàn Kết: Từ đường Cù Chính Lan (thửa 155 tờ bản đồ 91) về phía Tây đến thửa 63 tờ bản đồ 90, Tổ dân phố 3 Ngọc Trạo
|
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 80871 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Huỳnh Thúc Kháng | Đoạn từ đường Nguyễn Văn Cừ (thửa 34 tờ bản đồ 64) đến thửa số 32 tờ bản đồ 64, Tổ dân phố 12 Ngọc Trạo.
|
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 80872 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Ngô Tất Tố | Đường khu dân cư Tổ dân phố 2 Ngọc Trạo: Từ phố Nguyễn Trực (thửa 17 tờ bản đồ 93) đến thửa số 43 tờ bản đồ 93
|
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 80873 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường QL 14B mới - Xã Đại Hiệp (Đồng bằng) Ranh giới Thành phố Đà Nẵng → Hết nhà ông Võ Quý Lợi |
6.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 80874 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
PHAN ĐĂNG LƯU NGUYỄN CHÍ THANH → LÊ CHÍ DÂN |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80875 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
HƯNG ĐỊNH 31 RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU → NGUYỄN CHÍ THANH |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80876 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 12 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 262, TỜ BẢN ĐỒ 78) → THỬA ĐẤT SỐ 145, TỜ BẢN ĐỒ 2 |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80877 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 02 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 68, TỜ BẢN ĐỒ 65) → THỬA ĐẤT SỐ 884, TỜ BẢN ĐỒ 68 |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80878 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 01 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 29, TỜ BẢN ĐỒ 65) → THỬA ĐẤT SỐ 114, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80879 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 08 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 49, TỜ BẢN ĐỒ 69) → BÌNH CHUẨN 07 (THỬA ĐẤT SỐ 1615, TỜ BẢN ĐỒ 64) |
6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80880 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường Cầu Thông (từ đường ĐT 263B Km 0+390, xóm cầu Thông đến đường Lưu Nhân Chú Km 0+330, xóm Tân Sơn): | Đoạn 1 Cổng Đài tưởng niệm huyện Đại Tư → Cổng ban Chỉ huy Quân sự huyện Đại Từ |
6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | 1.426.000 | - | Đất ở |