Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 80721 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
Tuyến QHMB đường rộng 7,5m: Từ lô TDC01:01 đến lô A- TDC01:61; từ lô TDC02:01 đến lô A-TDC02:12; từ lô TDC3:01 đến lô A-TDC03:02; từ lô TDC04:01 đến lô A-TDC04:15; từ lô TDC05:01 đến lô A-TDC05:38; từ lô TDC06:01đến lô A- TDC06:09; từ lô TDC06:12 đến lô A-TDC06:20; từ lô TDC07:01đến lô A-TDC07:10; từ lô TDC07:13 đến lô A- TDC07:22; từ lô TDC08:15 đến lô A-TDC08:28; từ lô TDC09:01 đến lô A-TDC09:26; từ lô TDC10:01 đến lô A-TDC10:13.
|
6.650.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 80722 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Lê Hoàn | Từ Nhà Ô Bình - đường Nguyễn Trãi
|
6.650.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 80723 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường 360 Ngã ba Lương Khánh Thiện → UBND thị trấn Trường Sơn (cũ) |
6.650.000 | 3.990.000 | 3.325.000 | 2.660.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80724 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đà Sơn 5
|
6.630.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80725 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
XÃ QUẢNG HÙNG CŨ | Từ đường 4B đến giáp cầu sông Rào
|
6.630.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 80726 | Tỉnh Tây Ninh Phường Khánh Hậu |
Khu dân cư - Tái định cư Lợi Bình Nhơn Đường số 1, 2 (đường đôi) và một phần đường số 12 và đường số 13 khu thương mại |
6.632.000 | 4.642.000 | 2.652.000 | 663.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80727 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực trũng thấp (Gồm các khu: C4, C5, C6, C10 đến C17, C24, C25, C26, B2) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) nằm trên khu vực trũng thấp |
6.632.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 80728 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư, thương mại dịch vụ Phong Nhị - Phường Điện An Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
6.634.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 80729 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Ngô Gia Tự Đường Xuyên Á - Đường Lê Văn Thới |
6.636.000 | 4.645.000 | 2.654.000 | 663.000 | - | Đất ở |
| 80730 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Ngô Gia Tự Đường Trần Văn Thạt - Đường Xuyên Á |
6.636.000 | 4.645.000 | 2.654.000 | 663.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80731 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Biên |
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B) Cầu Cần Đăng - 50 mét - Cầu Cần Đăng+ 50mét |
6.636.000 | 4.645.000 | 2.654.000 | 663.000 | - | Đất ở |
| 80732 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đoạn từ Thanh Niên cũ đến Thanh Niên cải dịch
|
6.636.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 80733 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Biên |
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B) Ngã 3 Phạm Hùng - Nguyễn Chí Thanh - Cầu Cần Đăng - 50 mét |
6.636.000 | 4.645.000 | 2.654.000 | 663.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80734 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Bắc Đường 3,5m |
6.640.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 80735 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương (ĐT 609) - Thị trấn Ái Nghĩa Từ nhà bà Xanh đối diện hết nhà ông Nguyễn Thành Long → đến giáp nhà bà Lê Thị Đáo đối diện hết nhà ông Phan Tá Ẩn |
6.640.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80736 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khánh An 11
|
6.640.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80737 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Gia Tròn 1
|
6.620.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80738 | Thành phố Đà Nẵng Quận Hải Châu cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Cửa 5
|
6.620.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80739 | Thành phố Đà Nẵng Quận Hải Châu cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Cửa 1
|
6.620.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80740 | Thành phố Đà Nẵng Quận Hải Châu cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Cửa 3
|
6.620.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |