Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 80601 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
ĐƯỜNG QH 80 QL 51 → ĐƯỜNG BẮC KHU TĐC 44HA |
6.691.000 | 3.346.000 | 2.676.000 | 2.141.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80602 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
VÕ NGUYÊN GIÁP RANH GIỚI PHƯỜNG PHÚ MỸ VÀ PHƯỜNG TÂN PHƯỚC → ĐƯỜNG MỸ XUÂN - NGÃI GIAO |
6.691.000 | 3.346.000 | 2.676.000 | 2.141.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80603 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Tấn Trung - Phường Trường Xuân
|
6.692.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80604 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 40B - Phường Trường Xuân Đoạn từ nhà ông Phạm Minh Châu, Võ Tùng → đến kênh N2 (nhà ông Trương Văn Kim,Tưởng Thế Phu) |
6.692.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80605 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
6.692.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80606 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
6.692.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80607 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Cầu Cá trong - đường Võ Văn Tần |
6.696.000 | 4.687.000 | 2.678.000 | 669.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80608 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Lê Công Trình Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị |
6.696.000 | 4.687.000 | 2.678.000 | 669.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80609 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m-7,5m- 5m) hoặc 17,5m (6m-7,5m-4m) |
6.697.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80610 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
Khu dân cư Thành Tài phường Tân An (bờ kênh P7 cũ) Các đường nội bộ |
6.700.000 | 4.690.000 | 2.680.000 | 670.000 | - | Đất ở |
| 80611 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Khu dân cư, tái định cư Việt Hóa do Công ty TNHH MTV Việt Hóa Long An làm chủ đầu tư Đường cặp đường QH 1 (đường đôi) |
6.700.000 | 4.690.000 | 2.680.000 | 670.000 | - | Đất ở |
| 80612 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Khu dân cư, tái định cư Việt Hóa do Công ty TNHH MTV Việt Hóa Long An làm chủ đầu tư Đường D3 |
6.700.000 | 4.690.000 | 2.680.000 | 670.000 | - | Đất ở |
| 80613 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Nguyễn Công Trung Nguyễn Thông - Nguyễn Thái Bình |
6.700.000 | 4.690.000 | 2.680.000 | 670.000 | - | Đất ở |
| 80614 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Văn Xuân
|
6.690.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80615 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nhơn Hòa 11
|
6.690.000 | 3.570.000 | 3.150.000 | 2.570.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80616 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nhơn Hòa 10
|
6.690.000 | 3.570.000 | 3.150.000 | 2.570.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80617 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nhơn Hòa 9
|
6.690.000 | 3.570.000 | 3.150.000 | 2.570.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80618 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nhơn Hòa 7
|
6.690.000 | 3.570.000 | 3.150.000 | 2.570.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80619 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nhơn Hòa 6
|
6.690.000 | 3.570.000 | 3.150.000 | 2.570.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80620 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nhơn Hòa 5
|
6.690.000 | 3.570.000 | 3.150.000 | 2.570.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |