Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 80501 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Khu dân cư số 1A, xã Đại Phúc | Đường rộng 19,5m
|
6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | 1.452.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80502 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Khu dân cư Kosy, phường Gia Sàng, thành phố Thái Nguyên | Đường rộng 19,5m Toàn tuyến |
6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | 1.452.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80503 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Khu dân cư APEC | Đường quy hoạch 13,5ra Toàn tuyến |
6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | 1.452.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80504 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Khu dân cư số 10, phường Gia Sàng (phường đề xuất bổ sung) | Đường rộng 15,5m Toàn tuyến |
6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | 1.452.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80505 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Khu dân cư số 12, phường Gia Sàng | Đường rộng 12m Toàn tuyến |
6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | 1.452.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80506 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 5 Ngã ba rẽ phố Kim Đồng (đường K0 cũ) → Cầu treo Sông Công |
6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | 1.452.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80507 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 5 Ngã ba rẽ phố Kim Đồng (đường K0 cũ) → Cầu treo Sông Công |
6.720.000 | 4.032.000 | 2.419.000 | 1.452.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80508 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Khu đất đấu giá khu vực Thuận Thiên Khu đất đấu giá vào mục đích đất ở thôn Xuân Úc, xã Thuận Thiên |
6.720.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 80509 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Phố Chiến Thắng Đầu đường → Cuối đường |
6.720.000 | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.140.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80510 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Phố Vĩnh Dụ Phố Hạ Hồng → Phố Gia Phúc |
6.720.000 | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.140.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80511 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Phố Hạ Hồng Đường Nguyễn Chế Nghĩa/QL.37 → Phố Gia Phúc |
6.720.000 | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.140.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80512 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Phố Gia Phúc Đường Nguyễn Chế Nghĩa/QL.37 → Đường Yết Kiêu/QL.38B |
6.720.000 | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.140.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80513 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Phố Đỗ Quang - đoạn nối đường Phố Vĩnh Dụ với đường Yết Kiêu
|
6.720.000 | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.140.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80514 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Ngô Quyền
|
6.713.000 | 4.432.000 | 2.805.000 | 2.501.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80515 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Trần Hưng Đạo
|
6.713.000 | 4.432.000 | 2.805.000 | 2.501.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80516 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Phú Hà Đoạn từ phố Đinh Tiên Hoàng đến Quốc lộ 32 |
6.713.000 | 4.432.000 | 2.805.000 | 2.501.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80517 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đại Lộ Thăng Long Đoạn từ ngã ba giao đường ĐH.05 đến đê tả Đáy |
6.718.000 | 6.410.000 | 5.443.000 | 4.899.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80518 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường quy hoạch nội bộ ven trục cảnh quan (đoạn đường quy hoạch nối Thanh Niên cũ đến Thanh Niên cải dịch)
|
6.718.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 80519 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m-7,5m- 5m) hoặc 17,5m (6m-7,5m-4m) Biệt thự gần khu sông nhân tạo |
6.718.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80520 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Đường 419 Từ QL 32 đến hết địa phận xã Phúc Thọ (giáp xã Thạch Thất) |
6.719.000 | 5.072.000 | 3.742.000 | 3.119.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |