Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 80241 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Hồng Dương - Liên Châu Đoạn giáp Quốc lộ 21B đến ngã tư giao cắt với đường trục phía Nam Hà Nội |
6.781.000 | 5.085.000 | 4.114.000 | 3.797.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80242 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường liên xã Vân Tảo-Ninh Sở Đoạn từ giáp đường 427B xã Vân Tảo đi qua UBND xã Ninh Sở đến giáp xã Vạn Phúc huyện Thanh Trì |
6.781.000 | 5.085.000 | 4.114.000 | 3.797.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80243 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Quốc lộ 1A Đoạn từ giáp thị trấn Thường Tín cũ (tại ngã ba nghĩa trang giáo xứ Hà Hồi) đến giáp xã Quất Động cũ (tại trung tâm đăng kiểm xe cơ giới 2915D Km21). Phía đi qua đường tàu |
6.781.000 | 5.085.000 | 4.114.000 | 3.797.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80244 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Quốc lộ 1A Đoạn từ giáp huyện Thanh Trì cũ (tại cầu Quán Gánh) đến giáp thị trấn Thường Tín (tại chùa Pháp Vân). Phía đi qua đường tàu |
6.781.000 | 5.085.000 | 4.114.000 | 3.797.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80245 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Vác - Thanh Văn: Đường nối đoạn từ giáp Quốc lộ 21B đến giáp tỉnh lộ 427 (Qua địa phận các xã: Dân Hoà, Tam Hưng)
|
6.781.000 | 5.085.000 | 4.114.000 | 3.797.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80246 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường qua các xã Thắng Lợi, Lê Lợi Đoạn qua xã Thắng Lợi (từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp Quốc lộ 1B) |
6.781.000 | 5.085.000 | 4.114.000 | 3.797.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80247 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Tứ Hiệp (từ giáp xã Tứ Hiệp đến đê sông Hồng) |
6.781.000 | 5.085.000 | 4.114.000 | 3.797.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80248 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường từ đường Lê Công Hành vào khu tập thể trường Cao đẳng Sư phạm Hà Tây
|
6.781.000 | 5.085.000 | 4.114.000 | 3.797.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80249 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Vĩnh Quỳnh - Đại Áng Từ giáp Công ty CP Formach - nhà máy cơ khí 19-3 cũ đến ngã ba giao cắt cạnh chùa Lạc Thị) |
6.781.000 | 5.085.000 | 4.114.000 | 3.797.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80250 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Đào Cam Mộc thuộc địa phận xã Uy Nỗ cũ, Việt Hùng cũ
|
6.774.000 | 4.945.000 | 4.167.000 | 3.837.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80251 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Đản Dị (từ ngã ba giao cắt với đường Cao Lỗ đến điểm giao cắt với đường Ga Đông Anh) |
6.774.000 | 4.945.000 | 4.167.000 | 3.837.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80252 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Quốc lộ 3 Đoạn ngã tư Nguyên Khê - Phù Lỗ |
6.774.000 | 4.945.000 | 4.167.000 | 3.837.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80253 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Uy Nỗ xã Uy Nỗ cũ (Từ Ngã ba Ga Đông Anh qua bệnh viện Bắc Thăng Long đến đường Chợ Kim đi Nguyên Khê) |
6.774.000 | 4.945.000 | 4.167.000 | 3.837.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80254 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Ga Đông Anh (Đoạn từ Quốc lộ 3 đến ngã ba Ấp Tó) |
6.774.000 | 4.945.000 | 4.167.000 | 3.837.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80255 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Phúc Lộc: Đoạn giao cắt với đường Lê Đình Thiệp đến hết đường Phúc Lộc |
6.774.000 | 4.945.000 | 4.167.000 | 3.837.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80256 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
(Từ lô I.1-TĐC14A:01 đến lô I.1-TĐC14A:03); (Từ lô I.1- TĐC15:01 đến lô I.1-TĐC15:21); (Từ lô I.1-TĐC13:01 đến lô I.1- TĐC13:21).
|
6.774.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80257 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư đô thị Điện Thắng Trung (khu vực 2) - Phường Điện Thắng Trung Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
6.775.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 80258 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609B - Xã Đại Hòa (Đồng bằng) Ngã tư Quảng Huế (nhà ông Đấu) → đến Cầu Giao Thủy |
6.776.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80259 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
LÊ VĂN VIỆT LÊ DUẨN → LÊ ĐỨC THỌ |
6.777.000 | 3.389.000 | 2.711.000 | 2.169.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80260 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
Đường MBQH 5146 thôn Ngọc Lâm
|
6.778.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |