Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 80201 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đoạn từ giáp đường 421B đến Công an huyện Quốc Oai cũ
|
6.791.000 | 5.048.000 | 3.844.000 | 3.382.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80202 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đại lộ Thăng Long đoạn địa phân xã Hạ Bằng |
6.791.000 | 5.048.000 | 3.844.000 | 3.382.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80203 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đại lộ Thăng Long đoạn địa phận xã Kiều Phú |
6.791.000 | 5.048.000 | 3.844.000 | 3.382.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80204 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đoạn từ giáp 421B đến hết xã Thạch Thán cũ giáp thị trấn Quốc Oai cũ
|
6.791.000 | 5.048.000 | 3.844.000 | 3.382.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80205 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đường 446 Đường Bắc - Nam từ ngã 4 vòng xuyến đường 15/8 (đường vào Trụ sở UBND xã Quốc Oai) đến đường 6 cây đi xã Cấn Hữu cũ |
6.791.000 | 5.048.000 | 3.844.000 | 3.382.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80206 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đường 421A đoạn từ thôn Đình Tổ đến đường 419 (ngã 3 cây xăng) |
6.791.000 | 5.048.000 | 3.844.000 | 3.382.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80207 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đoạn đường Bắc - Nam từ ngã 4 giao đường Phố Huyện (Đường 419) đến ngã 4 vòng xuyến – đối diện đường đi vào Trụ sở UBND xã Quốc Oai
|
6.791.000 | 5.048.000 | 3.844.000 | 3.382.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80208 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 11 |
Đường nối từ giáp đường 429 chợ Bóng qua giếng đình thôn Tri Chỉ đến chùa Chùa Bến
|
6.793.000 | 5.455.000 | 4.059.000 | 3.676.000 | - | Đất ở |
| 80209 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÚ MỠ CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN VĂN LINH |
6.790.000 | 3.395.000 | 2.716.000 | 2.173.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80210 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM NGỌC THẠCH (KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐÔNG QL56) HÙNG VƯƠNG → TRẦN HƯNG ĐẠO |
6.790.000 | 3.395.000 | 2.716.000 | 2.173.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80211 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRẦN HUY LIỆU TRẦN HƯNG ĐẠO → VÕ THỊ SÁU |
6.790.000 | 3.395.000 | 2.716.000 | 2.173.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80212 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔN ĐỨC THẮNG (TĐC ĐÔNG QL56) TRẦN HƯNG ĐẠO → NGUYỄN VĂN TRỖI |
6.790.000 | 3.395.000 | 2.716.000 | 2.173.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80213 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN CHÁNH TÔN ĐỨC THẮNG → LÊ DUẨN |
6.790.000 | 3.395.000 | 2.716.000 | 2.173.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80214 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN BÌNH CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
6.790.000 | 3.395.000 | 2.716.000 | 2.173.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80215 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
BÙI LÂM (TÊN CŨ: ĐÔNG TÂY GIÁO XỨ DŨNG LẠC) NGUYỄN TẤT THÀNH → NAM QUỐC CANG |
6.790.000 | 3.395.000 | 2.716.000 | 2.173.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80216 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Ngõ phía Bắc Ngân hàng Công thương Đường Cách Mạng Tháng 8 → Hết ngõ |
6.790.000 | 4.074.000 | 2.444.000 | 1.467.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80217 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Khu Dân Cư ADEC Các đường còn lại |
6.790.000 | 4.753.000 | 2.716.000 | 679.000 | - | Đất ở |
| 80218 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Khu dân cư Thanh Tiến Đường số 1, 2, 3 |
6.790.000 | 4.753.000 | 2.716.000 | 679.000 | - | Đất ở |
| 80219 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lỗ Giáng 23
|
6.790.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80220 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lỗ Giáng 22
|
6.790.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |