Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 80181 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Đông Phú - Thị trấn Đông Phú Đường 13,5m (4m-5,5m-4m) Nút N26-N30 và N27-N31 |
6.796.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 80182 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHAN CHÂU TRINH (ĐƯỜNG PHÍA BẮC TRUNG TÂM HÀNH CHỈNH TỈNH) NGUYỄN TẤT THÀNH → PHẠM VĂN ĐỒNG |
6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80183 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM VĂN ĐỒNG CMT8 → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80184 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM VĂN ĐỒNG TRƯỜNG CHINH → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80185 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔN ĐỨC THẮNG CMT8 → TRẦN HƯNG ĐẠO |
6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80186 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔ KÝ (P.PHƯỚC TRUNG CŨ) BẠCH ĐẰNG → NGÔ GIA TỰ |
6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80187 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
QUỐC LỘ 51 CẦU CỎ MAY → TRẠM THU PHÍ |
6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80188 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
VÕ THỊ SÁU NGUYỄN VĂN CỪ → NGÃ 5 LONG ĐIỀN |
6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80189 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
VÕ THỊ SÁU TRẦN HƯNG ĐẠO → NGUYỄN VĂN CỪ |
6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80190 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
VÕ THỊ SÁU HÙNG VƯƠNG → TRẦN HƯNG ĐẠO |
6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80191 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRẦN HƯNG ĐẠO VÒNG XOAY XÓM CÁT → PHẠM HÙNG |
6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80192 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TỈNH LỘ 44 RANH TRƯỜNG DẦU KHÍ TẠI VÒNG → GIAP RANH LONG ĐẤT (VŨNG VẰN) |
6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80193 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔN ĐỨC THẮNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HẾT TUYẾN |
6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80194 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRƯƠNG ĐỊNH ĐƯỜNG 27/4 → HÙNG VƯƠNG |
6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80195 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lỗ Giáng 21
|
6.790.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80196 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Kiều Phụng Tế Hanh → Phạm Hữu Nghi |
6.790.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80197 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) Từ hết bệnh viện Duy Xuyên → đến hết vườn nhà ông Phạm Thanh (phía Bắc đường Hùng Vương) |
6.791.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80198 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) Từ giáp đường Nông Cống → đến ngã ba đường Hồ Nghinh (phía Nam đường Hùng Vương) |
6.791.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80199 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) Từ ngã tư đường Lê Thiện Trị → đến ngã tư đường Trần Thị Lý (phía Bắc và phía Nam đường Hùng Vương) |
6.791.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80200 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung Đường 27m (6m-15m-6m) |
6.791.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |