Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 8001 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K14 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Trần Duy Lai → đến biển |
7.875.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8002 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K18 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Lê Thị Hồng → đến biển |
7.875.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8003 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phía Đông bến xe phía Nam - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 7,5m |
7.850.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8004 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Võ Hồng Cúc Đường Trưng Trắc - Đường Nguyễn Trung Trực |
7.840.000 | 5.488.000 | 3.136.000 | 784.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8005 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phía Đông bến xe phía Nam mở rộng - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 7,5m |
7.850.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8006 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Phạm Văn Đồng (QL1A) - Tính cả 2 bên đường - Thị Trấn Núi Thành Từ cầu An Tân → đến giáp xã Tam Nghĩa |
7.840.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8007 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thành |
THOẠI NGỌC HẦU (ĐƯỜNG SỐ 7 TRUNG TÂM PHƯỜNG HẮC DỊCH) ĐƯỜNG MỸ XUÂN - NGÃI GIAO → HẾT TUYẾN |
7.830.000 | 3.915.000 | 3.132.000 | 2.506.000 | - | Đất ở |
| 8008 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thành |
LÊ ĐỨC THỌ (ĐƯỜNG SỐ 3 TRUNG TÂM PHƯỜNG HẮC DỊCH) VÒNG XOAY TRUNG TÂM VĂN HÓA HẮC DỊCH → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG VỀ PHÍA NAM (ĐOẠN ĐÃ THI CÔNG MỚI) |
7.830.000 | 3.915.000 | 3.132.000 | 2.506.000 | - | Đất ở |
| 8009 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thành |
LÊ ĐỨC THỌ (ĐƯỜNG SỐ 3 TRUNG TÂM PHƯỜNG HẮC DỊCH) VÒNG XOAY TRUNG TÂM VĂN HÓA HẮC DỊCH → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG VỀ PHÍA BẮC |
7.830.000 | 3.915.000 | 3.132.000 | 2.506.000 | - | Đất ở |
| 8010 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thành |
AN DƯƠNG VƯƠNG (ĐƯỜNG I TRUNG TÂM PHƯỜNG HẮC DỊCH) VÒNG XOAY TRUNG TÂM VĂN HÓA HẮC DỊCH → HẾT TUYẾN |
7.830.000 | 3.915.000 | 3.132.000 | 2.506.000 | - | Đất ở |
| 8011 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thành |
TÔ NGUYỆT ĐÌNH (ĐƯỜNG F TRUNG TÂM PHƯỜNG HẮC DỊCH) VÒNG XOAY HẮC DỊCH → HẾT TUYẾN |
7.830.000 | 3.915.000 | 3.132.000 | 2.506.000 | - | Đất ở |
| 8012 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thành |
HỒ THỊ KHUYÊN (ĐƯỜNG E TRUNG TÂM PHƯỜNG HẮC DỊCH) ĐƯỜNG HẮC DỊCH - TÓC TIÊN NỐI DÀI → HẾT TUYẾN |
7.830.000 | 3.915.000 | 3.132.000 | 2.506.000 | - | Đất ở |
| 8013 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thành |
ĐƯỜNG SAU TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN DU, PHƯỜNG HẮC DỊCH ĐƯỜNG F TRUNG TÂM PHƯỜNG HẮC DỊCH → TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN DU |
7.830.000 | 3.915.000 | 3.132.000 | 2.506.000 | - | Đất ở |
| 8014 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thành |
LÃNH BINH THĂNG TRƯỜNG MẦM NON HẮC DỊCH → ĐƯỜNG BÌNH GIÃ (ĐƯỜNG MỸ XUÂN - NGÃI GIAO CŨ) |
7.830.000 | 3.915.000 | 3.132.000 | 2.506.000 | - | Đất ở |
| 8015 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bá Thước |
Đoạn từ số nhà 55 phố 4 đến đầu Phố 3
|
7.826.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8016 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường (TK2) trong khu quy hoạch Dân Cư Đập Đá tiểu khu 6
|
7.826.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8017 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ giáp đường Cổ Đông đến nhà ông Nguyễn Trọng Toàn (thửa 190, tờ bản đồ số 3)
|
7.826.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8018 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ giáp quán Hồng Hạnh đến nhà ông Hiền
|
7.826.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8019 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ giáp đường Quang Trung đến nhà ông Tài Lý
|
7.826.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8020 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ giáp đường Quang Trung đến đường Cổ Đông
|
7.826.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |