Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 80161 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
ĐƯỜNG BẾN CHÀ VI (ĐH.607) NGÃ 3 CẦU CỦI (ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG) → THỬA ĐẤT SỐ 1039, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 6 |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 80162 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
XUÂN THỚI THƯỢNG 22 PHAN VĂN HỚN → XUÂN THỚI THƯỢNG 24 |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80163 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
XUÂN THỚI THƯỢNG 14 PHAN VĂN HỚN → DƯƠNG CÔNG KHI |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80164 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
XUÂN THỚI THƯỢNG 13 PHAN VĂN HỚN → NGUYỄN THỊ BÉN (XUÂN THỚI THƯỢNG 1 CŨ) |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80165 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
XUÂN THỚI THƯỢNG 5 PHAN VĂN HỚN → NGUYỄN THỊ THỬ |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80166 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM NGỌC THẠCH (KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐÔNG QL56) 27/4 → HÙNG VƯƠNG |
6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80167 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HỮU THỌ NGUYỄN VĂN LINH → HÙNG VƯƠNG |
6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80168 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THỊ ĐỊNH CMT8 → PHẠM HÙNG |
6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80169 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THÀNH CHÂU
|
6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80170 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG 3/2 (TÊN CŨ: NGUYỄN TẤT THÀNH (NỐI DÀI) HOÀNG DIỆU → GIÁP RANH XÃ TÂN HƯNG (CŨ) |
6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80171 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN TẤT THÀNH ĐIỆN BIÊN PHỦ → HÙNG VƯƠNG (VÕ THỊ SÁU) |
6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80172 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU HUỲNH NGỌC HAY → ĐƯỜNG 27/4 |
6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80173 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HUỲNH THÚC KHÁNG PHAN CHÂU TRINH → CUỐI ĐƯỜNG |
6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80174 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN TRỖI NGUYỄN TẤT THÀNH → TRẦN HUY LIỆU |
6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80175 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN TRỖI 27/4 → NGUYỄN TẤT THÀNH |
6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80176 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN LINH NGUYỄN TẤT THÀNH → NGUYỄN THỊ ĐỊNH |
6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80177 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN CỪ CHỢ LONG TOÀN → VÕ THỊ SÁU |
6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80178 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐIỆN BIÊN PHỦ NGUYỄN THANH ĐẰNG → HẾT RANH PHƯỜNG LONG TOÀN CŨ |
6.796.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | 2.175.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 80179 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Đường Xuân Hồng Đường Dương Minh Châu - Đường Trường Chinh |
6.797.000 | 4.757.000 | 2.718.000 | 679.000 | - | Đất ở |
| 80180 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 20,5m (5m -10,5m- 5m) đối diện hoặc tiếp giáp với khu cây xanh |
6.795.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |