Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 80101 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Ngõ số 91 | Các ngách số 45; 52; 66; 72; 348 Đoạn 2 → Vào 100m |
6.800.000 | 4.080.000 | 2.448.000 | 1.469.000 | - | Đất ở |
| 80102 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Khu dân cư số 1, đường Việt Bắc | Đường rộng 20,5 m Toàn tuyến |
6.800.000 | 4.080.000 | 2.448.000 | 1.469.000 | - | Đất ở |
| 80103 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Ngõ số 525: Rẽ theo hàng rào Bưu điện Quan Triều vào đến ngã ba | Ngõ số 962 Rẽ vào chợ Quang Vinh mới → Hết ngõ |
6.800.000 | 4.080.000 | 2.448.000 | 1.469.000 | - | Đất ở |
| 80104 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Các đường trong khu dân cư số 3, phường Quan Triều đã xong hạ tầng | Đường rộng ≥ 12,5m nhưng < 14,5m Toàn tuyến |
6.800.000 | 4.080.000 | 2.448.000 | 1.469.000 | - | Đất ở |
| 80105 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
QUỐC LỘ 1B (MỚI) | Đoạn 2 Sau 1.000m → Cầu Cao Ngạn |
6.800.000 | 4.080.000 | 2.448.000 | 1.469.000 | - | Đất ở |
| 80106 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
ĐT.747A RANH TỈNH ĐỒNG NAI (CẦU ÔNG TIẾP) → RANH PHƯỜNG TÂN KHÁNH |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80107 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG VÕ THỊ HỒNG TRỌN ĐƯỜNG |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80108 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
TỈNH LỘ 2 PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → SUỐI LỘI |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80109 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Trãi |
Đường Bắc Nội Đầu đường → Cuối đường |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 80110 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Trãi |
Các đường trục chính còn lại của TDP Trung Tâm Đầu đường → Cuối đường |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 80111 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Trãi |
Đường Quyết Thắng Đoạn còn lại |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 80112 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Trãi |
Đường Đồng Tâm Đoạn còn lại |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 80113 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường trong Tổ dân phố Kiệt Thượng Đầu đường → Cuối đường |
6.800.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.900.000 | - | Đất ở |
| 80114 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường trong Tổ dân phố Kiệt Đông Đầu đường → Cuối đường |
6.800.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.900.000 | - | Đất ở |
| 80115 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường trong Tổ dân phố Kỳ Đặc Đầu đường → Cuối đường |
6.800.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.900.000 | - | Đất ở |
| 80116 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường trong Tổ dân phố Kiệt Đoài Đầu đường → Cuối đường |
6.800.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.900.000 | - | Đất ở |
| 80117 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường trong Tổ dân phố Kinh Trung Đầu đường → Cuối đường |
6.800.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.900.000 | - | Đất ở |
| 80118 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường trong khu tái định cư đường sắt Lim - Phả Lại (thuộc địa bàn phường Văn An) Đầu đường → Cuối đường |
6.800.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.900.000 | - | Đất ở |
| 80119 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường trong Tổ dân phố Tường Đầu đường → Cuối đường |
6.800.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.900.000 | - | Đất ở |
| 80120 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường trong Tổ dân phố Trại Thượng Đầu đường → Cuối đường |
6.800.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.900.000 | - | Đất ở |