Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 80061 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 31 TÔ VĨNH DIỆN (THỬA ĐẤT SỐ 725, TỜ BẢN ĐỒ 2) → THỬA ĐẤT SỐ 2, TỜ BẢN ĐỒ 3 |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 80062 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
ĐĐT. TÂN PHƯỚC KHÁNH 17 ĐH.402 (GÒ MÃ ĐÔNG); 1195 (9) → NGUYỄN VĂN LÊN (TPK 07) (ÔNG ĐỢM); 368 (10) |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 80063 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
ĐĐT. TÂN PHƯỚC KHÁNH 15 ĐH.403 (ÔNG CHÍ); 34 (13) → TRỊNH CÔNG SƠN (TPK 10) (BÀ TUYẾT); 30 (13) VÀ 84 (13) |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 80064 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
ĐĐT. TÂN PHƯỚC KHÁNH 14 ĐH.403 (ÔNG GIỮ); 608 (9) → ĐĐT.TÂN PHƯỚC KHÁNH 11 (ÔNG THÁI); 1115 (9) |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 80065 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
ĐĐT. TÂN PHƯỚC KHÁNH 12 (ĐOẠN 2) ÔNG NHĨ; 79 (12) → 31 (12) |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 80066 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
ĐĐT. TÂN PHƯỚC KHÁNH 08 (ĐOẠN 1) TRỊNH CÔNG SƠN (TPK 10); → HỒ VĂN HUỆ (TPK 09); 720 (13) |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 80067 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
ĐĐT. TÂN PHƯỚC KHÁNH 55 (CN 06) TÔ VĨNH DIỆN (ĐH.417) (CN06); 79 (5) → 899 (2) |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 80068 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
ĐĐT. TÂN PHƯỚC KHÁNH 46 ĐT.746 (TRẠM Y TẾ); 61 (27) → ÔNG TUẤN; 807 (25) |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất ở |
| 80069 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Ngọc Huệ (ĐH1ĐL) - Thị trấn Ái Nghĩa Từ nhà ông Lê Xuân Vinh đối diện nhà ông Đoàn Ngọc Tín → đến giáp Cống ông Hai Nhâm |
6.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 80070 | Tỉnh Thái Nguyên xã Võ Nhai |
Các tuyến đường trong khu vực Chợ Đình | Ngõ số 1 Đường Võ Nhai- Dân Tiến (Tỉnh lộ 265) → Hết đất Trường Trung học cơ sở Đình Cả |
6.800.000 | 4.080.000 | 2.448.000 | 1.469.000 | - | Đất ở |
| 80071 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Đường trục xã (các đường huyện cũ) Giáp xã Bình Giang → Cống cầu Sộp |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 80072 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
LÊ CHÍ DÂN PHAN ĐĂNG LƯU → HỒ VĂN CỐNG |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80073 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 25 ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 → CẦU SUỐI KHU 7 |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80074 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 24 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → HƯNG ĐỊNH 19 |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80075 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 23 NGUYỄN HỮU CẢNH → HƯNG ĐỊNH 20 |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80076 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 18 AN THẠNH 73 (AT 13) → HƯNG ĐỊNH 17 |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80077 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 17 ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 → HƯNG ĐỊNH 18 |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80078 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 16 CHÒM SAO → NGUYỄN HỮU CẢNH |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80079 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 11 (THẠNH QUÝ - HƯNG THỌ) HƯNG ĐỊNH 01 → CẦU ÚT KỸ |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80080 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 10 HƯNG ĐỊNH 01 → CẦU XÂY |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |