Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 79981 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Bích Hòa - Cự Khê (từ QL 21B đến giáp dự án đường vành đai 4) |
6.810.000 | 5.176.000 | 4.000.000 | 3.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79982 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Bích Hòa - Cao Viên (từ Quốc lộ 21B đến hết Cụm Công nghiệp Bích Hoà) |
6.810.000 | 5.176.000 | 4.000.000 | 3.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79983 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường vào khu tái định cư thôn Ngọc Hồi (Đường liên xã Ngọc Hồi - Yên Kiện - Lạc Thị đến Trạm bơm thôn Ngọc Hồi)
|
6.810.000 | 5.176.000 | 4.000.000 | 3.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79984 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 10,5m (2,5m - 5,5m - 2,5m) - Khu dân cư Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) CL1 - Từ lô 1 → đến lô 8; CL2 - Từ lô 7 đến lô 11; CL3 - Từ lô 01 đến lô 7; CL4 - Từ lô 01 đến lô 7; CL6 - Lô 02 đến lô 14; CL7 - Lô 02 đến lô 10 và từ lô 12 đến lô 2 |
6.810.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79985 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ IA - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) Đoạn từ nhà đất ông Chư → đến ngã ba đường mới cầu Bà Rén (phía Tây giáp đường giao thông nội đồng QX2) |
6.811.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79986 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các lô còn lại - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) (Đường 607B hiện trạng) |
6.813.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79987 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Nam Tam Thanh - Xã Tam Thanh Đường quy hoạch rộng 13,5m đối diện công viên cây xanh |
6.815.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79988 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh) Nguyễn Văn Linh - Đường 8 - Sân Cu |
6.816.000 | 4.771.000 | 2.726.000 | 681.000 | - | Đất ở |
| 79989 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường 35m (6m - 10,5m - 2m- 10,5m - 6m) |
6.818.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79990 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đoàn Nguyễn Tuấn
|
6.820.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79991 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đà Sơn 3
|
6.820.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79992 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Lê Thị Thôi Phần láng bê tông xi măng |
6.820.000 | 4.774.000 | 2.728.000 | 682.000 | - | Đất ở |
| 79993 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Hùng Vương - Nguyễn Minh Đường |
6.820.000 | 4.774.000 | 2.728.000 | 682.000 | - | Đất ở |
| 79994 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phước Tường 1
|
6.820.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79995 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 6M ĐẾN DƯỚI 9M THUỘC THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT (CŨ) |
6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79996 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
MBQH số 10004 (KDC, TĐC số 01): | Đường nội bộ lòng đường 7,5m
|
6.801.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 79997 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường quy hoạch nội bộ ven trục cảnh quan (đoạn từ phía Đông đường quy hoạch nối đường Thanh Niên cũ)
|
6.801.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 79998 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị mới Trung tâm thị trấn Hà Lam (giai đoạn 1) Mặt tiền Đường 3 tháng 2 rộng 27m |
6.804.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79999 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam) Đường có mặt cắt ngang 30m (6m-7,5m-3m- 7,5m-6m) |
6.804.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 80000 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bà Huyện Thanh Quang - Phường Vĩnh Điện
|
6.804.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |