Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
3901 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hiệp Phước

ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 40M

TRỌN ĐƯỜNG

15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3902 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Phước

ĐƯỜNG SỐ 19, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ)

TRỌN ĐƯỜNG

15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3903 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Phước

ĐƯỜNG SỐ 2, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ)

ÍCH THẠNH → CUỐI ĐƯỜNG

15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3904 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Thăng Long

cầu Cẩm Lệ → gần cầu Đỏ

15.100.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3905 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

TRẦN QUANG DIỆU (CÂY GÕ TÂN BÌNH)

BÙI THỊ XUÂN (ĐƯỜNG DỐC ÔNG THẬP) → BÙI THỊ XUÂN (LIÊN HUYỆN)

15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000 - Đất ở
3906 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hòa

ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC ĐỒNG CHÀM (PHƯỜNG ĐÔNG HÒA)

ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M (LÔ C1.2 ĐẾN LÔ C1.12)

15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3907 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VÀ DỊCH VỤ TÂN BÌNH (PHƯỜNG TÂN BÌNH)

ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN

15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3908 Thành phố Hải Phòng
xã Gia Lộc

Đường quốc lộ 38B/Đường Yết Kiêu

Khu dân cư ngã tư cầu Gỗ → Đường gom Cao tốc Hà Nội - Hải Phòng

15.100.000 5.900.000 4.100.000 3.400.000 - Đất ở
3909 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Lợi

ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ PHÚ HÒA 1

ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG DƯỚI 9M

15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3910 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Bàu Năng 3

15.100.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
3911 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Phước

ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG LONG PHƯỚC

TRỌN ĐƯỜNG

15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3912 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Phước

ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG LONG PHƯỚC

TRỌN ĐƯỜNG

15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3913 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Phước

ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG LONG PHƯỚC

TRỌN ĐƯỜNG

15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3914 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Phước

ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG LONG PHƯỚC

TRỌN ĐƯỜNG

15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3915 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Phước

ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG LONG PHƯỚC

TRỌN ĐƯỜNG

15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3916 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Phước

ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG LONG PHƯỚC

TRỌN ĐƯỜNG

15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3917 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

An Hải 5

Đoạn 3,5m

15.100.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
3918 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

An Hải Bắc 1

15.100.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
3919 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

An Hải Bắc 2

15.100.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
3920 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

An Hải Bắc 3

15.100.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
3921 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

An Hải Bắc 5

15.100.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
3922 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

An Hải Bắc 6

15.100.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
3923 Thành phố Đà Nẵng
Quận Sơn Trà cũ (Đà Nẵng)

Khu dân cư Marina Complex

Đường 7,5m

15.100.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3924 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 5

Thanh Liệt

từ ngã ba giao cắt Nghiêm Xuân Yêm → đến ngã ba giao cắt đi phường Kim Giang, khu đô thị Xa La

15.023.000 9.560.000 8.003.000 7.602.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3925 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 5

Tựu Liệt

Đầu đường → Cuối đường

15.023.000 9.560.000 8.003.000 7.602.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3926 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 5

Đường từ đường Chiến Thắng đi qua Ban Công an xã, Ban chỉ huy Quân sự xã Tân Triều đến Nguyễn Xiển

Địa phận phường Thanh Liệt

15.023.000 9.560.000 8.003.000 7.602.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3927 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 5

Đường gom Quốc lộ 1B Pháp Vân - Cầu Giẽ

Bệnh viện nội tiết → Tứ Hiệp

15.023.000 9.560.000 8.003.000 7.602.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3928 Thành phố Hải Phòng
phường Thành Đông

Phố Bến Hàn

Đường Hoàng Ngân (Nhà hàng 559) → Đường Hoàng Ngân (Nhà hàng Bánh đậu xanh Quê Hương

15.000.000 7.840.000 4.000.000 3.200.000 - Đất ở
3929 Thành phố Hải Phòng
phường Thành Đông

Ngô Quyền

Nguyễn Lương Bằng → Đường An Định

15.000.000 7.500.000 4.500.000 3.600.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3930 Thành phố Hải Phòng
phường Thành Đông

Nguyễn Cao

Đầu đường → Cuối đường

15.000.000 5.525.000 2.600.000 2.080.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3931 Thành phố Hải Phòng
phường Phù Liễn

Quyết Tiến

Đầu đường → Cuối đường

15.000.000 9.000.000 7.500.000 6.000.000 - Đất ở
3932 Thành phố Hải Phòng
phường Thành Đông

Đường từ phố Phan Đình Phùng đến đường Hoàng Ngân Bn ≤ 5,0m

Đầu đường → Cuối đường

15.000.000 7.840.000 4.000.000 3.200.000 - Đất ở
3933 Thành phố Hải Phòng
phường Thành Đông

Đường từ phố Phan Bội Châu đến phố Phan Đình Phùng ≤ 5,0m (ngõ 114 Phan Đình Phùng)

Đầu đường → Cuối đường

15.000.000 7.840.000 4.000.000 3.200.000 - Đất ở
3934 Thành phố Hải Phòng
phường Thành Đông

Đường từ phố Nguyễn Khuyến đến phố Triệu Quang Phục 5,0m

Đầu đường → Cuối đường

15.000.000 7.840.000 4.000.000 3.200.000 - Đất ở
3935 Thành phố Hải Phòng
phường Thành Đông

Đường ven đường tàu Bn ≤ 5,0m

Đường Điện Biên Phủ → Đường Tự Đông

15.000.000 7.840.000 4.000.000 3.200.000 - Đất ở
3936 Thành phố Hải Phòng
phường Thành Đông

Đường ven đường tàu Bn ≤ 5,0m

Đường Điện Biên Phủ → Đường Hàn Thượng

15.000.000 7.840.000 4.000.000 3.200.000 - Đất ở
3937 Thành phố Hải Phòng
phường Thành Đông

Đường ven đường tàu Bn ≤ 5,0m (Từ đường Quán Thánh đến đường Điện Biên Phủ

Đầu đường → Cuối đường

15.000.000 7.840.000 4.000.000 3.200.000 - Đất ở
3938 Thành phố Hải Phòng
phường Thành Đông

Đường từ đường ven đường tàu đến phố Quang Trung Bn ≤ 5,0m (ngõ 207 Quang Trung)

Đầu đường → Cuối đường

15.000.000 7.840.000 4.000.000 3.200.000 - Đất ở
3939 Thành phố Hải Phòng
phường Thành Đông

Đường từ đường ven đường tàu đến phố Cô Đông Bn ≤ 5,0m (ngõ 74 Cô Đông)

Đầu đường → Cuối đường

15.000.000 7.840.000 4.000.000 3.200.000 - Đất ở
3940 Thành phố Hải Phòng
phường Thành Đông

Đường 390 (từ Bến Đò Hàn đi xã Nam Sách và Tổ dân phố Trác Châu )

Ngã ba bến Hàn → Giáp xã Nam Sách

15.000.000 7.000.000 3.500.000 2.500.000 - Đất ở
3941 Thành phố Hải Phòng
phường Phù Liễn

Đẩu Phượng

Đầu đường → Cuối đường

15.000.000 9.000.000 7.500.000 6.000.000 - Đất ở
3942 Thành phố Hải Phòng
phường Phù Liễn

Trương Đồng Tử

Số nhà 237 đường Trần Tất Văn → Cổng chào vào Chùa Đồng Tải

15.000.000 9.000.000 7.500.000 6.000.000 - Đất ở
3943 Thành phố Hải Phòng
phường Phù Liễn

Lưu Úc

Trần Tất Văn → Ngã ba UBND phường Phù Liễn

15.000.000 9.000.000 7.500.000 6.000.000 - Đất ở
3944 Thành phố Hải Phòng
phường Bắc An Phụ

Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất (cửa Từ tổ dân phố Đại Uyên)

Đầu đường → Cuối đường

15.000.000 7.300.000 4.300.000 3.400.000 - Đất ở
3945 Thành phố Hải Phòng
phường Dương Kinh

Phố Tân Thành

Đầu đường Phạm Văn Đồng vào 300m

15.000.000 10.500.000 8.250.000 6.000.000 - Đất ở
3946 Thành phố Hải Phòng
phường Dương Kinh

Đường Hải Phong

Hết nhà văn hóa Hải Phong → Hết địa phận phường Dương Kinh

15.000.000 10.500.000 8.250.000 6.000.000 - Đất ở
3947 Thành phố Hải Phòng
phường Dương Kinh

Đường Tư Thủy (Đường 362)

Đầu đường → Hết 200m

15.000.000 10.500.000 8.250.000 6.000.000 - Đất ở
3948 Thành phố Hải Phòng
phường Nam Đồ Sơn

Đường Bình Minh

Bưu điện phường Hợp Đức → Cống Sông Sàng (Giáp thôn Kính Trực xã Kiến Hải)

15.000.000 9.000.000 7.500.000 6.000.000 - Đất ở
3949 Thành phố Hải Phòng
phường Nam Đồ Sơn

Đường Minh Tiến

Ngã ba đường Minh Tiến - Bình Minh → Đường 403

15.000.000 9.000.000 7.500.000 6.000.000 - Đất ở
3950 Thành phố Hải Phòng
phường Nam Đồ Sơn

Đường trục TDP Quyết Tiến

Cống nhà ông Tư → Giáp phường Dương Kinh

15.000.000 9.000.000 7.500.000 6.000.000 - Đất ở
3951 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Như Thanh

Dọc hai bên tuyến đường từ đất nhà bà Hiền Hằng, nhà ông Sắc Nguyệt đến đường vào Nhà văn hóa thôn Vĩnh Long 2, nhà Khoa Sâm.

15.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
3952 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thới An

LÊ QUANG HÒA

15.000.000 7.500.000 6.000.000 4.800.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3953 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận An

NGUYỄN CHÍ THANH (CŨ RẦY XE LỬA)

TRƯƠNG ĐỊNH → ĐƯỜNG NHÀ THỜ BÚNG

15.000.000 7.500.000 6.000.000 4.800.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3954 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân Nhựt

ĐƯỜNG SỐ 4 (KDC TÂN TẠO)

TRẦN ĐẠI NGHĨA → ĐƯỜNG SỐ 15

15.000.000 7.500.000 6.000.000 4.800.000 - Đất thương mại, dịch vụ
3955 Thành phố Hải Phòng
xã Vĩnh Hải

Quốc lộ 10

Giáp địa phận Hưng Yên (cầu Nghìn) → Cầu Kê Sơn

15.000.000 9.000.000 4.800.000 4.000.000 - Đất ở
3956 Thành phố Hải Phòng
phường Hòa Bình

Khu vực đấu giá Cửa Trại đối với các lô giáp đường liên phường Hòa Bình - Trần Hưng Đạo

Trọn khu

15.000.000 - - - - Đất ở
3957 Thành phố Hải Phòng
phường Hòa Bình

Khu đấu giá tổ dân phố 3, 7

Trọn khu

15.000.000 - - - - Đất ở
3958 Thành phố Hải Phòng
phường Hòa Bình

Khu vực đấu giá thuộc TDP Hà Phú 1

Các lô giáp trục liên phường, có mặt cắt trên 9m

15.000.000 - - - - Đất ở
3959 Thành phố Hải Phòng
phường Hưng Đạo

Đường Đa Phúc

Đầu đường → Cuối đường

15.000.000 10.500.000 8.250.000 6.000.000 - Đất ở
3960 Thành phố Hải Phòng
xã Tân Kỳ

Điểm dân khu Cầu Đá thôn An Lại

Các lô giáp trục đường xã

15.000.000 - - - - Đất ở
3961 Thành phố Hải Phòng
phường Hồng Bàng

Cao Sơn

Đầu đường → Cuối đường

15.000.000 9.000.000 7.500.000 6.000.000 - Đất ở
3962 Thành phố Hải Phòng
phường Hồng Bàng

Chiều rộng đường từ 4m đến dưới 6m

Đầu đường → Cuối đường

15.000.000 9.000.000 7.500.000 6.000.000 - Đất ở
3963 Thành phố Hải Phòng
phường Hồng Bàng

Chiều rộng đường từ 8m đến dưới 20m

Đầu đường → Cuối đường

15.000.000 9.000.000 7.500.000 6.000.000 - Đất ở
3964 Thành phố Hải Phòng
phường Hồng Bàng

Đào Đô

Đầu đường → Cuối đường

15.000.000 9.000.000 7.500.000 6.000.000 - Đất ở
3965 Thành phố Hải Phòng
phường Hồng Bàng

Đào Đài

Đầu đường → Cuối đường

15.000.000 9.000.000 7.500.000 6.000.000 - Đất ở
3966 Thành phố Hải Phòng
phường Hồng Bàng

Cử Bình

Đầu đường → Cuối đường

15.000.000 9.000.000 7.500.000 6.000.000 - Đất ở
3967 Thành phố Hải Phòng
phường Hồng Bàng

Hàm Nghi

Đầu đường → Cuối đường

15.000.000 9.000.000 7.500.000 6.000.000 - Đất ở
3968 Thành phố Hải Phòng
phường Hồng Bàng

Trại Sơn

Đầu đường → Cuối đường

15.000.000 9.000.000 7.500.000 6.000.000 - Đất ở
3969 Thành phố Hải Phòng
phường Hồng Bàng

Quý Minh

Đầu đường → Cuối đường

15.000.000 9.000.000 7.500.000 6.000.000 - Đất ở
3970 Thành phố Hải Phòng
phường Hồng Bàng

Núi Voi

Đầu đường → Cuối đường

15.000.000 9.000.000 7.500.000 6.000.000 - Đất ở
3971 Thành phố Hải Phòng
phường Hồng Bàng

Thanh Niên

Đầu đường → Cuối đường

15.000.000 9.000.000 7.500.000 6.000.000 - Đất ở
3972 Thành phố Hải Phòng
phường Hồng Bàng

Tán Thuật

Đầu đường → Cuối đường

15.000.000 9.000.000 7.500.000 6.000.000 - Đất ở
3973 Thành phố Hải Phòng
phường Thủy Nguyên

Đường nhánh Dương Quan

Đại lộ Đông Tây qua Tổ dân phố Bấc Vang → Ngã tư trường Tiểu học Dương Quan

15.000.000 9.000.000 7.500.000 6.000.000 - Đất ở
3974 Thành phố Hải Phòng
phường Thủy Nguyên

Đường Cầu Huê

Ngã ba Tỉnh lộ 359 qua Cầu Huê, Đình Hoà Mỹ, nhà văn hoá Đầu Cầu → Giáp đường 203 Hoa Động

15.000.000 9.000.000 7.500.000 6.000.000 - Đất ở
3975 Thành phố Hải Phòng
phường Thủy Nguyên

Đường nhánh (Địa bàn Núi Đèo)

Sau Chi cục Thuế cũ (từ quán cơm Bình Minh) → Tiếp giáp đường 359 (góc Công viên 25/10)

15.000.000 9.000.000 7.500.000 6.000.000 - Đất ở
3976 Thành phố Hải Phòng
phường Thủy Nguyên

Đường nhánh (Địa bàn Núi Đèo)

Tỉnh lộ 359 (Huyện Đoàn cũ) → Khu đấu giá Đầm Huyện

15.000.000 9.000.000 7.500.000 6.000.000 - Đất ở
3977 Thành phố Hải Phòng
phường Thạch Khôi

Lý Thái Tông

Lý Nhân Tông → Ngã ba Phú Tảo

15.000.000 8.000.000 4.000.000 2.400.000 - Đất ở
3978 Thành phố Hải Phòng
phường Thạch Khôi

Khu Đô Thị Mới phía Nam, TP Hải Dương

Đường có mặt cắt đường 5m≤Bn<9m

15.000.000 - - - - Đất ở
3979 Thành phố Hải Phòng
phường Thạch Khôi

Đường Thạch Khôi - Gia Xuyên

Công ty xuất khẩu Gỗ Hải Dương → Cầu Rều

15.000.000 8.000.000 4.500.000 3.500.000 - Đất ở
3980 Thành phố Hải Phòng
xã Phú Thái

Đường Bình Minh

Đường 20-9 qua Trường mầm non bán công Phú Thái → Đường Phạm Cảnh Lương

15.000.000 9.000.000 1.700.000 1.200.000 - Đất ở
3981 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thủ Dầu Một

TUYẾN NHÁNH HAI BÀ TRƯNG

HAI BÀ TRƯNG → RẠCH THẦY NĂNG

15.000.000 7.500.000 6.000.000 4.800.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
3982 Thành phố Hải Phòng
phường Tứ Minh

Lý Đạo Thành (Khu Tỉnh đội Cẩm Khê)

Phố Nguyễn Sỹ Cố → Phố Đặng Tính

15.000.000 8.000.000 4.000.000 3.200.000 - Đất ở
3983 Thành phố Hải Phòng
phường Tứ Minh

Đường còn lại trong Khu dân cư Đại An

Đầu đường → Cuối đường

15.000.000 8.000.000 4.000.000 3.200.000 - Đất ở
3984 Thành phố Hải Phòng
xã Kẻ Sặt

Đường 395

Khu công Nghiệp Phúc Điền mở rộng → Khu dân cư mới phía Nam TT Kẻ Sặt

15.000.000 7.000.000 4.000.000 2.500.000 - Đất ở
3985 Thành phố Hải Phòng
xã Đường An

Điểm dân cư mới thôn Phủ (Trung tâm Giáo dục thường xuyên cũ)

Trọn khu

15.000.000 12.000.000 9.600.000 7.700.000 - Đất ở
3986 Thành phố Hải Phòng
xã Đường An

Khu dân cư mới thôn Phủ, xã Thái học và thôn Nhuận Đông (khu Hudland)

Các lô tiếp giáp đường đường còn lại

15.000.000 - - - - Đất ở
3987 Thành phố Hải Phòng
xã Đường An

Khu dân cư mới thôn Quang Tiền -Mỹ Trạch

Đường 392 → Ngã ba ông Thanh

15.000.000 10.000.000 8.000.000 6.400.000 - Đất ở
3988 Thành phố Hải Phòng
xã Bình Giang

Khu dân cư mới Bằng Giã đi Lôi Trì, KDC mới Tân Hưng đi Lý Đỏ xã Bình Giang

Trọn khu

15.000.000 9.000.000 6.000.000 4.000.000 - Đất ở
3989 Thành phố Hải Phòng
xã Bình Giang

Khu dân cư mới ven đường 394 (Ao Láng, Cống Tây, Cửa Nghè - Bằng Giã)

Trọn khu

15.000.000 9.000.000 6.000.000 4.000.000 - Đất ở
3990 Thành phố Hải Phòng
phường Tứ Minh

Phố Nguyễn Danh Nho

Quốc lộ 5 → Tuệ Tĩnh

15.000.000 10.000.000 5.000.000 4.000.000 - Đất ở
3991 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

MỸ HUỀ

THIÊN QUANG → TÂN XUÂN - TRUNG CHÁNH

15.000.000 7.500.000 6.000.000 4.800.000 - Đất ở
3992 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

HỒ THỊ ĐÒ

THIÊN QUANG → MỸ HUỀ

15.000.000 7.500.000 6.000.000 4.800.000 - Đất ở
3993 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

XUÂN THƯỚI THƯỢNG 21

PHAN VĂN HỚN → NGUYỄN THỊ BÉN (XUÂN THỚI THƯỢNG 1 CŨ)

15.000.000 7.500.000 6.000.000 4.800.000 - Đất ở
3994 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

TRUNG LÂN 3

PHAN VĂN HỚN → KÊNH T2

15.000.000 7.500.000 6.000.000 4.800.000 - Đất ở
3995 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Xuân Thới Sơn

LÊ THỊ KIM

KÊNH TIÊU LIÊN XÃ → DƯƠNG CÔNG KHI

15.000.000 7.500.000 6.000.000 4.800.000 - Đất ở
3996 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Xuân Thới Sơn

LÊ THỊ SẺ

NGUYỄN VĂN BỨA → LÊ THỊ KIM

15.000.000 7.500.000 6.000.000 4.800.000 - Đất ở
3997 Thành phố Hải Phòng
phường Kinh Môn

Các đường trong Điểm dân cư phía nam Lưu Hạ

Đầu đường → Cuối đường

15.000.000 5.800.000 2.900.000 2.300.000 - Đất ở
3998 Thành phố Hải Phòng
xã Nam Thanh Miện

Khu dân cư Trung tâm xã Nam Thanh Miện (xã Chi Lăng Nam cũ)

Giáp đường gom đường 396 mặt cắt 1-1 (mặt đường 7,5m, vỉa hè rộng 5,0m)

15.000.000 - - - - Đất ở
3999 Thành phố Hải Phòng
xã Hồng Châu

Điểm dân cư mới và dịch vụ thương mại xã Hưng Long

Đường huyện cũ

15.000.000 - - - - Đất ở
4000 Thành phố Hải Phòng
xã Nam Thanh Miện

Đường trục xã

Ngã tư đèn xanh đèn đỏ thôn Phương Khê → Đường Cao Thắng - Tiền Phong

15.000.000 7.400.000 3.700.000 1.800.000 - Đất ở
Chia sẻ: