Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 3901 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 40M TRỌN ĐƯỜNG |
15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3902 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG SỐ 19, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3903 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG SỐ 2, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ) ÍCH THẠNH → CUỐI ĐƯỜNG |
15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3904 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thăng Long cầu Cẩm Lệ → gần cầu Đỏ |
15.100.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3905 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
TRẦN QUANG DIỆU (CÂY GÕ TÂN BÌNH) BÙI THỊ XUÂN (ĐƯỜNG DỐC ÔNG THẬP) → BÙI THỊ XUÂN (LIÊN HUYỆN) |
15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 | - | Đất ở |
| 3906 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC ĐỒNG CHÀM (PHƯỜNG ĐÔNG HÒA) ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M (LÔ C1.2 ĐẾN LÔ C1.12) |
15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3907 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VÀ DỊCH VỤ TÂN BÌNH (PHƯỜNG TÂN BÌNH) ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3908 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Đường quốc lộ 38B/Đường Yết Kiêu Khu dân cư ngã tư cầu Gỗ → Đường gom Cao tốc Hà Nội - Hải Phòng |
15.100.000 | 5.900.000 | 4.100.000 | 3.400.000 | - | Đất ở |
| 3909 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ PHÚ HÒA 1 ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG DƯỚI 9M |
15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3910 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Năng 3
|
15.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3911 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG |
15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3912 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG |
15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3913 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG |
15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3914 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG |
15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3915 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG |
15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3916 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG |
15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3917 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Hải 5 Đoạn 3,5m |
15.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3918 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Hải Bắc 1
|
15.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3919 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Hải Bắc 2
|
15.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3920 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Hải Bắc 3
|
15.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3921 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Hải Bắc 5
|
15.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3922 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Hải Bắc 6
|
15.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3923 | Thành phố Đà Nẵng Quận Sơn Trà cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Marina Complex Đường 7,5m |
15.100.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3924 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Thanh Liệt từ ngã ba giao cắt Nghiêm Xuân Yêm → đến ngã ba giao cắt đi phường Kim Giang, khu đô thị Xa La |
15.023.000 | 9.560.000 | 8.003.000 | 7.602.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3925 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Tựu Liệt Đầu đường → Cuối đường |
15.023.000 | 9.560.000 | 8.003.000 | 7.602.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3926 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Đường từ đường Chiến Thắng đi qua Ban Công an xã, Ban chỉ huy Quân sự xã Tân Triều đến Nguyễn Xiển Địa phận phường Thanh Liệt |
15.023.000 | 9.560.000 | 8.003.000 | 7.602.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3927 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Đường gom Quốc lộ 1B Pháp Vân - Cầu Giẽ Bệnh viện nội tiết → Tứ Hiệp |
15.023.000 | 9.560.000 | 8.003.000 | 7.602.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3928 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Phố Bến Hàn Đường Hoàng Ngân (Nhà hàng 559) → Đường Hoàng Ngân (Nhà hàng Bánh đậu xanh Quê Hương |
15.000.000 | 7.840.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 3929 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Ngô Quyền Nguyễn Lương Bằng → Đường An Định |
15.000.000 | 7.500.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3930 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Nguyễn Cao Đầu đường → Cuối đường |
15.000.000 | 5.525.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3931 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Quyết Tiến Đầu đường → Cuối đường |
15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 3932 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đường từ phố Phan Đình Phùng đến đường Hoàng Ngân Bn ≤ 5,0m Đầu đường → Cuối đường |
15.000.000 | 7.840.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 3933 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đường từ phố Phan Bội Châu đến phố Phan Đình Phùng ≤ 5,0m (ngõ 114 Phan Đình Phùng) Đầu đường → Cuối đường |
15.000.000 | 7.840.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 3934 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đường từ phố Nguyễn Khuyến đến phố Triệu Quang Phục 5,0m Đầu đường → Cuối đường |
15.000.000 | 7.840.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 3935 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đường ven đường tàu Bn ≤ 5,0m Đường Điện Biên Phủ → Đường Tự Đông |
15.000.000 | 7.840.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 3936 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đường ven đường tàu Bn ≤ 5,0m Đường Điện Biên Phủ → Đường Hàn Thượng |
15.000.000 | 7.840.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 3937 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đường ven đường tàu Bn ≤ 5,0m (Từ đường Quán Thánh đến đường Điện Biên Phủ Đầu đường → Cuối đường |
15.000.000 | 7.840.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 3938 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đường từ đường ven đường tàu đến phố Quang Trung Bn ≤ 5,0m (ngõ 207 Quang Trung) Đầu đường → Cuối đường |
15.000.000 | 7.840.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 3939 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đường từ đường ven đường tàu đến phố Cô Đông Bn ≤ 5,0m (ngõ 74 Cô Đông) Đầu đường → Cuối đường |
15.000.000 | 7.840.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 3940 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đường 390 (từ Bến Đò Hàn đi xã Nam Sách và Tổ dân phố Trác Châu ) Ngã ba bến Hàn → Giáp xã Nam Sách |
15.000.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.500.000 | - | Đất ở |
| 3941 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Đẩu Phượng Đầu đường → Cuối đường |
15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 3942 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Trương Đồng Tử Số nhà 237 đường Trần Tất Văn → Cổng chào vào Chùa Đồng Tải |
15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 3943 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Lưu Úc Trần Tất Văn → Ngã ba UBND phường Phù Liễn |
15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 3944 | Thành phố Hải Phòng phường Bắc An Phụ |
Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất (cửa Từ tổ dân phố Đại Uyên) Đầu đường → Cuối đường |
15.000.000 | 7.300.000 | 4.300.000 | 3.400.000 | - | Đất ở |
| 3945 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Phố Tân Thành Đầu đường Phạm Văn Đồng vào 300m |
15.000.000 | 10.500.000 | 8.250.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 3946 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Đường Hải Phong Hết nhà văn hóa Hải Phong → Hết địa phận phường Dương Kinh |
15.000.000 | 10.500.000 | 8.250.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 3947 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Đường Tư Thủy (Đường 362) Đầu đường → Hết 200m |
15.000.000 | 10.500.000 | 8.250.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 3948 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường Bình Minh Bưu điện phường Hợp Đức → Cống Sông Sàng (Giáp thôn Kính Trực xã Kiến Hải) |
15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 3949 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường Minh Tiến Ngã ba đường Minh Tiến - Bình Minh → Đường 403 |
15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 3950 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường trục TDP Quyết Tiến Cống nhà ông Tư → Giáp phường Dương Kinh |
15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 3951 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường từ đất nhà bà Hiền Hằng, nhà ông Sắc Nguyệt đến đường vào Nhà văn hóa thôn Vĩnh Long 2, nhà Khoa Sâm.
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 3952 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới An |
LÊ QUANG HÒA
|
15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3953 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
NGUYỄN CHÍ THANH (CŨ RẦY XE LỬA) TRƯƠNG ĐỊNH → ĐƯỜNG NHÀ THỜ BÚNG |
15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3954 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐƯỜNG SỐ 4 (KDC TÂN TẠO) TRẦN ĐẠI NGHĨA → ĐƯỜNG SỐ 15 |
15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3955 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hải |
Quốc lộ 10 Giáp địa phận Hưng Yên (cầu Nghìn) → Cầu Kê Sơn |
15.000.000 | 9.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 3956 | Thành phố Hải Phòng phường Hòa Bình |
Khu vực đấu giá Cửa Trại đối với các lô giáp đường liên phường Hòa Bình - Trần Hưng Đạo Trọn khu |
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 3957 | Thành phố Hải Phòng phường Hòa Bình |
Khu đấu giá tổ dân phố 3, 7 Trọn khu |
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 3958 | Thành phố Hải Phòng phường Hòa Bình |
Khu vực đấu giá thuộc TDP Hà Phú 1 Các lô giáp trục liên phường, có mặt cắt trên 9m |
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 3959 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Đường Đa Phúc Đầu đường → Cuối đường |
15.000.000 | 10.500.000 | 8.250.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 3960 | Thành phố Hải Phòng xã Tân Kỳ |
Điểm dân khu Cầu Đá thôn An Lại Các lô giáp trục đường xã |
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 3961 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Cao Sơn Đầu đường → Cuối đường |
15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 3962 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Chiều rộng đường từ 4m đến dưới 6m Đầu đường → Cuối đường |
15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 3963 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Chiều rộng đường từ 8m đến dưới 20m Đầu đường → Cuối đường |
15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 3964 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Đào Đô Đầu đường → Cuối đường |
15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 3965 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Đào Đài Đầu đường → Cuối đường |
15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 3966 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Cử Bình Đầu đường → Cuối đường |
15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 3967 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Hàm Nghi Đầu đường → Cuối đường |
15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 3968 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Trại Sơn Đầu đường → Cuối đường |
15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 3969 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Quý Minh Đầu đường → Cuối đường |
15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 3970 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Núi Voi Đầu đường → Cuối đường |
15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 3971 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Thanh Niên Đầu đường → Cuối đường |
15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 3972 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Tán Thuật Đầu đường → Cuối đường |
15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 3973 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Dương Quan Đại lộ Đông Tây qua Tổ dân phố Bấc Vang → Ngã tư trường Tiểu học Dương Quan |
15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 3974 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường Cầu Huê Ngã ba Tỉnh lộ 359 qua Cầu Huê, Đình Hoà Mỹ, nhà văn hoá Đầu Cầu → Giáp đường 203 Hoa Động |
15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 3975 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh (Địa bàn Núi Đèo) Sau Chi cục Thuế cũ (từ quán cơm Bình Minh) → Tiếp giáp đường 359 (góc Công viên 25/10) |
15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 3976 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh (Địa bàn Núi Đèo) Tỉnh lộ 359 (Huyện Đoàn cũ) → Khu đấu giá Đầm Huyện |
15.000.000 | 9.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 3977 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Lý Thái Tông Lý Nhân Tông → Ngã ba Phú Tảo |
15.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 3978 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Khu Đô Thị Mới phía Nam, TP Hải Dương Đường có mặt cắt đường 5m≤Bn<9m |
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 3979 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Đường Thạch Khôi - Gia Xuyên Công ty xuất khẩu Gỗ Hải Dương → Cầu Rều |
15.000.000 | 8.000.000 | 4.500.000 | 3.500.000 | - | Đất ở |
| 3980 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Đường Bình Minh Đường 20-9 qua Trường mầm non bán công Phú Thái → Đường Phạm Cảnh Lương |
15.000.000 | 9.000.000 | 1.700.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |
| 3981 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
TUYẾN NHÁNH HAI BÀ TRƯNG HAI BÀ TRƯNG → RẠCH THẦY NĂNG |
15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3982 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Lý Đạo Thành (Khu Tỉnh đội Cẩm Khê) Phố Nguyễn Sỹ Cố → Phố Đặng Tính |
15.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 3983 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Đường còn lại trong Khu dân cư Đại An Đầu đường → Cuối đường |
15.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 3984 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Đường 395 Khu công Nghiệp Phúc Điền mở rộng → Khu dân cư mới phía Nam TT Kẻ Sặt |
15.000.000 | 7.000.000 | 4.000.000 | 2.500.000 | - | Đất ở |
| 3985 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Điểm dân cư mới thôn Phủ (Trung tâm Giáo dục thường xuyên cũ) Trọn khu |
15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.700.000 | - | Đất ở |
| 3986 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Khu dân cư mới thôn Phủ, xã Thái học và thôn Nhuận Đông (khu Hudland) Các lô tiếp giáp đường đường còn lại |
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 3987 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Khu dân cư mới thôn Quang Tiền -Mỹ Trạch Đường 392 → Ngã ba ông Thanh |
15.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 | - | Đất ở |
| 3988 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Khu dân cư mới Bằng Giã đi Lôi Trì, KDC mới Tân Hưng đi Lý Đỏ xã Bình Giang Trọn khu |
15.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 3989 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Khu dân cư mới ven đường 394 (Ao Láng, Cống Tây, Cửa Nghè - Bằng Giã) Trọn khu |
15.000.000 | 9.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 3990 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Phố Nguyễn Danh Nho Quốc lộ 5 → Tuệ Tĩnh |
15.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 3991 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
MỸ HUỀ THIÊN QUANG → TÂN XUÂN - TRUNG CHÁNH |
15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |
| 3992 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
HỒ THỊ ĐÒ THIÊN QUANG → MỸ HUỀ |
15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |
| 3993 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
XUÂN THƯỚI THƯỢNG 21 PHAN VĂN HỚN → NGUYỄN THỊ BÉN (XUÂN THỚI THƯỢNG 1 CŨ) |
15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |
| 3994 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
TRUNG LÂN 3 PHAN VĂN HỚN → KÊNH T2 |
15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |
| 3995 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuân Thới Sơn |
LÊ THỊ KIM KÊNH TIÊU LIÊN XÃ → DƯƠNG CÔNG KHI |
15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |
| 3996 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuân Thới Sơn |
LÊ THỊ SẺ NGUYỄN VĂN BỨA → LÊ THỊ KIM |
15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |
| 3997 | Thành phố Hải Phòng phường Kinh Môn |
Các đường trong Điểm dân cư phía nam Lưu Hạ Đầu đường → Cuối đường |
15.000.000 | 5.800.000 | 2.900.000 | 2.300.000 | - | Đất ở |
| 3998 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Thanh Miện |
Khu dân cư Trung tâm xã Nam Thanh Miện (xã Chi Lăng Nam cũ) Giáp đường gom đường 396 mặt cắt 1-1 (mặt đường 7,5m, vỉa hè rộng 5,0m) |
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 3999 | Thành phố Hải Phòng xã Hồng Châu |
Điểm dân cư mới và dịch vụ thương mại xã Hưng Long Đường huyện cũ |
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 4000 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Thanh Miện |
Đường trục xã Ngã tư đèn xanh đèn đỏ thôn Phương Khê → Đường Cao Thắng - Tiền Phong |
15.000.000 | 7.400.000 | 3.700.000 | 1.800.000 | - | Đất ở |