Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 301 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Nam Thăng Long < 27,0m |
79.894.000 | 45.162.000 | - | - | - | Đất ở |
| 302 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
NGUYỄN BÁ TÒNG TRƯƠNG VĨNH KÝ → YÊN ĐỖ |
79.400.000 | 39.700.000 | 31.760.000 | 25.408.000 | - | Đất ở |
| 303 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
XUÂN THỦY, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → NGUYỄN VĂN HƯỞNG |
79.200.000 | 39.600.000 | 31.680.000 | 25.344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 304 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
XUÂN THỦY, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THẢO ĐIỀN → QUỐC HƯƠNG |
79.200.000 | 39.600.000 | 31.680.000 | 25.344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 305 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tây |
NGUYỄN THỊ NHỎ LÊ QUANG SUNG → HỒNG BÀNG |
79.000.000 | 39.500.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 306 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
NGUYỄN THỊ NHỎ TRANG TỬ → NGUYỄN CHÍ THANH |
79.000.000 | 39.500.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 307 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Văn Duyệt
|
79.100.000 | 18.770.000 | 16.970.000 | 14.490.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 308 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thạnh |
CHU VĂN AN NGÃ 5 BÌNH HOÀ → CẦU CHU VĂN AN |
79.100.000 | 39.550.000 | 31.640.000 | 25.312.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 309 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thạnh |
NGUYỄN KHUYẾN TRỌN ĐƯỜNG |
79.100.000 | 39.550.000 | 31.640.000 | 25.312.000 | - | Đất ở |
| 310 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
NGUYỄN ĐỖNG CHI PHAN VĂN NGHỊ → ĐƯỜNG N (BẮC) |
79.000.000 | 39.500.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 311 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
LÝ LONG TƯỜNG (H.2105) TRỌN ĐƯỜNG |
79.000.000 | 39.500.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 312 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng |
BẮC HẢI CÁCH MẠNG THÁNG 8 → ĐỒNG NAI |
78.000.000 | 39.000.000 | 31.200.000 | 24.960.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 313 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
TÂN HÀNG TRỌN ĐƯỜNG |
78.200.000 | 39.100.000 | 31.280.000 | 25.024.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 314 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
NGUYỄN THÁI HỌC TRỌN ĐƯỜNG |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất ở |
| 315 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
BÌNH LONG TRỌN ĐƯỜNG |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất ở |
| 316 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
KÝ HOÀ TRỌN ĐƯỜNG |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 317 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Đông |
BẠCH VÂN TRẦN TUẤN KHẢI → AN BÌNH |
77.600.000 | 38.800.000 | 31.040.000 | 24.832.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 318 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
ĐƯỜNG SỐ 17 TRỌN ĐƯỜNG |
77.700.000 | 38.850.000 | 31.080.000 | 24.864.000 | - | Đất ở |
| 319 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hòa |
LỘC VINH NGHĨA PHÁT → NGHĨA HOÀ |
77.300.000 | 38.650.000 | 30.920.000 | 24.736.000 | - | Đất ở |
| 320 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hòa |
NGHĨA HOÀ NGHĨA PHÁT → BẮC HẢI |
77.300.000 | 38.650.000 | 30.920.000 | 24.736.000 | - | Đất ở |
| 321 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) TRỌN ĐƯỜNG |
77.300.000 | 38.650.000 | 30.920.000 | 24.736.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 322 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phú |
HOÀNG XUÂN NHỊ TRỌN ĐƯỜNG |
77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 | - | Đất ở |
| 323 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU QUY HOẠCH TÂN HƯNG (KIỀU ĐÀM NI TỰ)
|
77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 | - | Đất ở |
| 324 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU ĐỊNH CƯ SỐ 1
|
77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 | - | Đất ở |
| 325 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <16M TRỌN ĐƯỜNG |
77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 | - | Đất ở |
| 326 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
PHẠM HỮU CHÍ THUẬN KIỀU → NGUYỄN THỊ NHỎ |
76.600.000 | 38.300.000 | 30.640.000 | 24.512.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 327 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đường Tuệ Tĩnh Hoàng Hoa Thám → Điện Biên Phủ |
76.600.000 | 34.000.000 | 20.700.000 | 16.600.000 | - | Đất ở |
| 328 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gia Định |
TRẦN NGUYÊN ĐÁN TRƯỜNG SA → PHAN XÍCH LONG |
76.800.000 | 38.400.000 | 30.720.000 | 24.576.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 329 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lâm |
AN DƯƠNG VƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
76.600.000 | 38.300.000 | 30.640.000 | 24.512.000 | - | Đất ở |
| 330 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 18, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) → KHU CÔNG NGHIỆP TÂN BÌNH |
76.500.000 | 38.250.000 | 30.600.000 | 24.480.000 | - | Đất ở |
| 331 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thạnh Mỹ Tây |
PHẠM VIẾT CHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
76.300.000 | 38.150.000 | 30.520.000 | 24.416.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 332 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thạnh |
BÙI ĐÌNH TUÝ TRỌN ĐƯỜNG |
76.300.000 | 38.150.000 | 30.520.000 | 24.416.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 333 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TRẦN NÃO LƯƠNG ĐỊNH CỦA → CUỐI ĐƯỜNG |
76.500.000 | 38.250.000 | 30.600.000 | 24.480.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 334 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
LƯƠNG ĐỊNH CỦA NGÃ TƯ TRẦN NÃO - LƯƠNG ĐỊNH CỦA → CẦU ÔNG TRANH |
76.500.000 | 38.250.000 | 30.600.000 | 24.480.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 335 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
HOÀNG NGÂN AN DƯƠNG VƯƠNG → PHÚ ĐỊNH |
76.100.000 | 38.050.000 | 30.440.000 | 24.352.000 | - | Đất ở |
| 336 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
DƯƠNG THANH AN TƯ CÔNG CHÚA → BẠCH ĐÔNG ÔN |
76.100.000 | 38.050.000 | 30.440.000 | 24.352.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 337 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 8, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN LÊ THƯỚC → CUỐI ĐƯỜNG |
76.000.000 | 38.000.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | - | Đất ở |
| 338 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 10A (KDC ĐẠI PHÚC 9B8) ĐƯỜNG SỐ 11C → ĐƯỜNG SỐ 11 |
75.800.000 | 37.900.000 | 30.320.000 | 24.256.000 | - | Đất ở |
| 339 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG 10 (KDC SÔNG ÔNG LỚN - KCN SỐ 6 - LÔ SỐ 4) ĐƯỜNG SỐ 4 → ĐƯỜNG SỐ 1 |
75.800.000 | 37.900.000 | 30.320.000 | 24.256.000 | - | Đất ở |
| 340 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG 8 (KDC SÔNG ÔNG LỚN - KCN SỐ 6 - LÔ SỐ 4) ĐƯỜNG SỐ 5 → ĐƯỜNG SỐ 3 |
75.800.000 | 37.900.000 | 30.320.000 | 24.256.000 | - | Đất ở |
| 341 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG 6A (KDC DƯƠNG HỒNG 9B4) ĐƯỜNG SỐ 13 → ĐƯỜNG SỐ 11 |
75.800.000 | 37.900.000 | 30.320.000 | 24.256.000 | - | Đất ở |
| 342 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thạnh Mỹ Tây |
TÂN CẢNG TRỌN ĐƯỜNG |
75.400.000 | 37.700.000 | 30.160.000 | 24.128.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 343 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 25m KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI NHÂN, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ
|
75.000.000 | 37.500.000 | 30.000.000 | 24.000.000 | - | Đất ở |
| 344 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Minh Phụng |
NHẬT TẢO LÝ NAM ĐẾ → CUỐI ĐƯỜNG |
74.800.000 | 37.400.000 | 29.920.000 | 23.936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 345 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Diên Hồng |
NGUYỄN TIỂU LA ĐÀO DUY TỪ → NGUYỄN CHÍ THANH |
73.700.000 | 36.850.000 | 29.480.000 | 23.584.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 346 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gia Định |
VÕ TRƯỜNG TOẢN TRỌN ĐƯỜNG |
73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 347 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
LÊ VĂN VIỆT CẦU BẾN NỌC → NGÃ 3 MỸ THÀNH |
73.400.000 | 36.700.000 | 29.360.000 | 23.488.000 | - | Đất ở |
| 348 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gia Định |
VŨ TÙNG TRỌN ĐƯỜNG |
73.400.000 | 36.700.000 | 29.360.000 | 23.488.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 349 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gia Định |
PHAN CHU TRINH BẠCH ĐẰNG → VŨ TÙNG |
73.400.000 | 36.700.000 | 29.360.000 | 23.488.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 350 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thạnh |
ĐINH BỘ LĨNH CẦU BÌNH TRIỆU → NGUYỄN XÍ |
73.400.000 | 36.700.000 | 29.360.000 | 23.488.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 351 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHÙNG KHẮC KHOAN TRỌN ĐƯỜNG |
73.300.000 | 36.650.000 | 29.320.000 | 23.456.000 | - | Đất ở |
| 352 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
PHÓ ĐỨC CHÍNH TRỌN ĐƯỜNG |
73.300.000 | 36.650.000 | 29.320.000 | 23.456.000 | - | Đất ở |
| 353 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGUYỄN CHÍ THANH TRỌN ĐƯỜNG |
73.300.000 | 36.650.000 | 29.320.000 | 23.456.000 | - | Đất ở |
| 354 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
SƠN HƯNG HUỲNH TỊNH CỦA → CUỐI ĐƯỜNG |
72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 | - | Đất ở |
| 355 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
ÂU DƯƠNG LÂN TRỌN ĐƯỜNG |
72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 356 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
TÂN TRÀO (MARKET STREET) TRỌN ĐƯỜNG |
72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 357 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
TRẦN VĂN TRÀ (C.2401+C.2404 ROI RIVER DRIVE) ĐÔ ĐỐC TUYẾT → TÔN DẬT TIÊN |
72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 358 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
TRẦN VĂN TRÀ (C.2401+C.2404 ROI RIVER DRIVE) TÂN PHÚ → PHAN VĂN CHƯƠNG |
72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 359 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
NGUYỄN THỊ THẬP HUỲNH TẤN PHÁT → GIÁP RANH PHƯỜNG TÂN HƯNG |
72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 360 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thạnh Mỹ Tây |
PHAN VĂN HÂN XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH → CÔNG TRƯỜNG TỰ DO |
72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 361 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Bình |
BÌNH THỚI LÊ ĐẠI HÀNH → ÔNG ÍCH KHIÊM |
72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 362 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
THỐNG NHẤT (PHƯỜNG BÌNH THỌ) VÕ VĂN NGÂN → ĐẶNG VĂN BI |
72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 | - | Đất ở |
| 363 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
NGUYỄN BÁ LUẬT VÕ VĂN NGÂN → ĐƯỜNG SỐ 4 |
72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 | - | Đất ở |
| 364 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ |
BÌNH THỚI LÊ ĐẠI HÀNH → MINH PHỤNG |
72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 365 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ |
TUỆ TĨNH TRỌN ĐƯỜNG |
72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 366 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
TRẦN VĂN TRÀ (C.2401+C.2404 ROI RIVER DRIVE) ĐÔ ĐỐC TUYẾT → TÔN DẬT TIÊN |
72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 367 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
PHẠM VĂN NGHỊ (H.2108) TRỌN ĐƯỜNG |
72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 368 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
PHẠM HÙNG NGUYỄN VĂN LINH → RANH XÃ NHÀ BÈ |
72.700.000 | 36.350.000 | 29.080.000 | 23.264.000 | - | Đất ở |
| 369 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Lợi Trung |
ĐƯỜNG NHỰA LỘ GIỚI 10M
|
72.800.000 | 36.400.000 | 29.120.000 | 23.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 370 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Hòa |
ĐỒNG NAI TRỌN ĐƯỜNG |
72.700.000 | 36.350.000 | 29.080.000 | 23.264.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 371 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng |
HOÀNG DƯ KHƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
72.200.000 | 36.100.000 | 28.880.000 | 23.104.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 372 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tây |
CAO VĂN LẦU LÊ QUANG SUNG → KÊNH HÀNG BÀNG |
72.200.000 | 36.100.000 | 28.880.000 | 23.104.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 373 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Cửa Đông Đầu đường → Cuối đường |
71.850.000 | 32.332.000 | 23.472.000 | 20.118.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 374 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Chu Trinh Đầu đường → Cuối đường |
71.850.000 | 32.332.000 | 23.472.000 | 20.118.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 375 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 51-AP TRỌN ĐƯỜNG |
71.600.000 | 35.800.000 | 28.640.000 | 22.912.000 | - | Đất ở |
| 376 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
TRẦN ĐIỆN TRỌN ĐƯỜNG |
71.600.000 | 35.800.000 | 28.640.000 | 22.912.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 377 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
ĐƯỜNG 17 ĐƯỜNG SỐ 6 → ĐƯỜNG SỐ 10 |
71.200.000 | 35.600.000 | 28.480.000 | 22.784.000 | - | Đất ở |
| 378 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lâm |
NGUYỄN VĂN LUÔNG TRỌN ĐƯỜNG |
71.300.000 | 35.650.000 | 28.520.000 | 22.816.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 379 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phú |
LÊ NGÃ TRỌN ĐƯỜNG |
71.300.000 | 35.650.000 | 28.520.000 | 22.816.000 | - | Đất ở |
| 380 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 7 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 1 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG |
70.500.000 | 35.250.000 | 28.200.000 | 22.560.000 | - | Đất ở |
| 381 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
THÂN VĂN NHIẾP NGUYỄN THỊ ĐỊNH → CUỐI ĐƯỜNG |
70.500.000 | 35.250.000 | 28.200.000 | 22.560.000 | - | Đất ở |
| 382 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
TÊN LỬA ĐƯỜNG SỐ 29 → TỈNH LỘ 10 |
70.200.000 | 35.100.000 | 28.080.000 | 22.464.000 | - | Đất ở |
| 383 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Lợi Trung |
ĐƯỜNG NHỰA LỘ GIỚI 12M TRONG KHU ĐẤT NHẬT THÀNH (CÁC NỀN CÓ DIỆN TÍCH TỪ 200m2 ĐẾN 300m2)
|
70.400.000 | 35.200.000 | 28.160.000 | 22.528.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 384 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Nhuận |
CAO THẮNG TRỌN ĐƯỜNG |
70.100.000 | 35.050.000 | 28.040.000 | 22.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 385 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đức Nhuận |
ĐẶNG VĂN SÂM TRỌN ĐƯỜNG |
70.100.000 | 35.050.000 | 28.040.000 | 22.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 386 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thạnh Mỹ Tây |
HUỲNH MẪN ĐẠT TRỌN ĐƯỜNG |
70.000.000 | 35.000.000 | 28.000.000 | 22.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 387 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG HOÀNG VĂN THỤ | Đoạn 2 Đảo tròn Đồng Quang → Đầu cầu vượt đường sắt Hà Thái |
70.000.000 | 42.000.000 | 25.200.000 | 15.120.000 | - | Đất ở |
| 388 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Khu Đô thị vịnh trung tâm Cát Bà Đường nội bộ (lòng đường + vỉa hè) rộng từ trên 15m đến 20m |
70.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 389 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Đà Nẵng Giáp địa phận phường Ngô Quyền → Cuối đường |
70.000.000 | 42.000.000 | 35.000.000 | 24.500.000 | - | Đất ở |
| 390 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Tôn Đức Thắng Ngã tư An Dương → Cầu An Dương |
70.000.000 | 36.000.000 | 31.500.000 | 22.100.000 | - | Đất ở |
| 391 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
LƯU NHÂN CHÚ PHẠM VĂN HAI → HẺM 766 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
69.800.000 | 34.900.000 | 27.920.000 | 22.336.000 | - | Đất ở |
| 392 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Hội Đông |
THỐNG NHẤT LÊ ĐỨC THỌ → CẦU BẾN PHÂN |
70.000.000 | 35.000.000 | 28.000.000 | 22.400.000 | - | Đất ở |
| 393 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông |
TRẦN QUỐC TUẤN TRỌN ĐƯỜNG |
70.000.000 | 35.000.000 | 28.000.000 | 22.400.000 | - | Đất ở |
| 394 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
ĐỖ VĂN SỬU TRỌN ĐƯỜNG |
69.700.000 | 34.850.000 | 27.880.000 | 22.304.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 395 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
LÊ LƯ TRỌN ĐƯỜNG |
69.700.000 | 34.850.000 | 27.880.000 | 22.304.000 | - | Đất ở |
| 396 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
LÊ THIỆT TRỌN ĐƯỜNG |
69.700.000 | 34.850.000 | 27.880.000 | 22.304.000 | - | Đất ở |
| 397 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
LÊ LĂNG TRỌN ĐƯỜNG |
69.700.000 | 34.850.000 | 27.880.000 | 22.304.000 | - | Đất ở |
| 398 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
LÊ LIỄU TRỌN ĐƯỜNG |
69.700.000 | 34.850.000 | 27.880.000 | 22.304.000 | - | Đất ở |
| 399 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
TẠ QUANG BỬU DƯƠNG BÁ TRẠC → ÂU DƯƠNG LÂN |
69.700.000 | 34.850.000 | 27.880.000 | 22.304.000 | - | Đất ở |
| 400 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
ĐƯỜNG A4 CỘNG HOÀ → TRƯỜNG CHINH |
69.400.000 | 34.700.000 | 27.760.000 | 22.208.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |