Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 79961 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 69 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Cuối đường |
6.825.000 | 4.777.000 | 2.730.000 | 682.000 | - | Đất ở |
| 79962 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 73 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Cuối đường |
6.825.000 | 4.777.000 | 2.730.000 | 682.000 | - | Đất ở |
| 79963 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 95 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát |
6.825.000 | 4.777.000 | 2.730.000 | 682.000 | - | Đất ở |
| 79964 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 101 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 13 Đường Điện Biên Phủ |
6.825.000 | 4.777.000 | 2.730.000 | 682.000 | - | Đất ở |
| 79965 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Ngã ba Khu I (phố Vạn Sơn - phố Lý Thánh Tông) → Cổng Đoàn an điều dưỡng 295 (khu A) |
6.825.000 | 3.290.000 | 2.730.000 | 2.170.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79966 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Ngã ba qua Trung tâm điều dưỡng TBXH và Người có công → Trụ sở Ngân hàng Agribank |
6.825.000 | 3.290.000 | 2.730.000 | 2.170.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79967 | Thành phố Hải Phòng xã An Quang |
Quốc lộ 10 Cách ngã tư Quang Thanh sau 200m → Cách ngã tư Kênh 100m (địa phận Quốc Tuấn cũ) |
6.825.000 | 3.745.000 | 2.205.000 | 1.225.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79968 | Thành phố Hải Phòng xã An Quang |
Quốc lộ 10 Cách ngã tư Quang Thanh sau 200m → Cách ngã tư Kênh 100m (địa phận Quang Trung cũ) |
6.825.000 | 3.745.000 | 2.205.000 | 1.225.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79969 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường Hoa Trà Từ đường Hồ Chí Minh qua chợ Xuân Mai đến đường vào Sân vận động trung tâm xã Xuân Mai |
6.825.000 | 5.086.000 | 3.745.000 | 3.116.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79970 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Văn Dư - Thị Trấn Núi Thành
|
6.820.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79971 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH số 3849: | Đường nội bộ lòng đường 7,5m, gồm: Từ lô A15 đến A19; B1 đến B15
|
6.822.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 79972 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TRƯỜNG CHINH PHẠM VĂN ĐỒNG → TỈNH LỘ 44A |
6.824.000 | 3.412.000 | 2.730.000 | 2.184.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79973 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG PHÍA ĐÔNG KHU BỜ KÈ SÔNG DINH GIAI ĐOẠN 2 NGUYỄN THÀNH LONG → LÊ THÀNH DUY |
6.824.000 | 3.412.000 | 2.730.000 | 2.184.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79974 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THÀNH LONG ĐƯỜNG 27/4 → LÊ THÀNH DUY |
6.824.000 | 3.412.000 | 2.730.000 | 2.184.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79975 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Tôn Đức Thắng Đoạn từ đường Nguyễn Chí Thanh → đến giáp đường Huỳnh Thúc Kháng |
6.825.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79976 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Long |
DO:36; lô đất DO:37; lô đất DO:45, lô đất DO:46; từ lô đất DO:56 đến lô đất DO:63; từ lô đất DO:66 đến lô đất DO:73; từ lô đất DO:76 đến lô đất DO:78; lô đất DO:17.
|
6.825.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79977 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Long |
Lô đất DO:13; từ lô đất DO:19 đến lô đất DO:27; từ lô đất DO:30 đến lô đất DO:33; lô đất
|
6.825.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79978 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Đặng Duy Minh (đường trong KĐT Ford) Đầu đường → Cuối đường |
6.825.000 | 3.640.000 | 1.820.000 | 1.435.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79979 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Đông Nam cầu Kỳ Phú 1&2 - Phường An Phú Đường QH rộng 13 m |
6.825.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79980 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư - Tái định cư cầu Kỳ Phú 1 & 2 (giai đoạn 3) mở rộng - Phường An Phú Đường QH rộng 13 m |
6.825.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |