Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 79921 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 76 Nguyễn Trường Tộ
|
6.847.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79922 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
Đoạn đường 4C địa phận xã Quảng Nham cũ
|
6.847.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 79923 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ giáp khu TĐC GĐ (Bà Nguyễn Thị Tiến thửa 513,tờ bản đồ số 48) đến khu du lịch
|
6.847.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79924 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường dân cư (Trùng BB3 khu du lịch)
|
6.847.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79925 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Đoạn từ Trường THCS, đất Huyện ủy (cũ) (thửa đất số 178 và 188, tờ bản đồ số 33, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ) qua Đoạn 2 giao thông đến hết nhà ông Đức, ông Thu (Nên) (thửa đất số 70, tờ bản đồ số 35, thửa 02, tờ bản đồ số 36, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ)
|
6.847.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 79926 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường phân lô Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư đồng Đình đồng Chùa thôn 1, xã Xuân Giang, huyện Thọ Xuân (Giai đoạn 2,3) (MBQH số 1106/QĐ-UBND ngày 07/7/2021) (được UBND huyện Thọ Xuân điều chỉnh tại QĐ số 1905/QĐ-UBND ngày 11/4/2025)
|
6.849.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79927 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Hòa Nhơn - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn Đường 5,5m |
6.850.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79928 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Cang |
Các điểm dân cư nông thôn xã Long Cang
|
6.850.000 | 4.795.000 | 2.740.000 | 685.000 | - | Đất ở |
| 79929 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư Bá Tùng - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 10,5m |
6.850.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79930 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Khu D và Khu E2 mở rộng -Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 7,5m |
6.850.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79931 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Thành Long
|
6.830.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79932 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trà Na 4
|
6.830.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79933 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Golden Hills - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 15m |
6.830.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79934 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường Đê đáy nối từ phường Chương Mỹ đi tỉnh lộ 419 qua các xã Quảng Bị, xã Hòa Phú: Đoạn đường trong đê |
6.831.000 | 5.481.000 | 4.363.000 | 4.060.000 | - | Đất ở |
| 79935 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
MBQH Hạ tầng kỹ thuật Khu dân cư Đồng Cửa, Tổ dân phố Liên Minh, xã Thiệu Giao cũ | Các tuyến đường rộng 7,5m
|
6.831.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 79936 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
Khu dân cư. tái định cư Cầu Tràm Đường số 1 và 6 |
6.832.000 | 4.782.000 | 2.732.000 | 683.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79937 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 2) - Phường Điện Dương Đất ở mặt cắt đường 11,5m (2m - 7,5m - 2m) |
6.833.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 79938 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Đường Quang Trung Đoạn giáp Quốc lộ 21B đến trạm điện Vân Đình |
6.836.000 | 5.161.000 | 4.126.000 | 3.682.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79939 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Đường Hoàng Văn Thụ Đoạn giáp Quốc lộ 21B đến Đình thôn Vân Đình |
6.836.000 | 5.161.000 | 4.126.000 | 3.682.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79940 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Bờ Hồ 2 |
6.840.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |