Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 79901 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 366 | Đoạn 1 Đường Phan Đình Phùng → 50m |
6.860.000 | 4.116.000 | 2.470.000 | 1.482.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79902 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 92 Đường Bắc Nam → Cổng Hợp tác xã cơ khí Bắc Nam |
6.860.000 | 4.116.000 | 2.470.000 | 1.482.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79903 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 26 Ngõ số 215 Đường Ga Thái Nguyên → 100m (Khu dân cư bãi sân ga) |
6.860.000 | 4.116.000 | 2.470.000 | 1.482.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79904 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 158: Rẽ vào Trường Trung học phổ thông Dân lập Nguyễn Trãi | Đoạn 1 Đường Phan Đình Phùng → 100m |
6.860.000 | 4.116.000 | 2.470.000 | 1.482.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79905 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trưng Nữ Vương - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) Đoạn ngã 3 Bùi Tấn Diên → đến Nguyễn Thành Hãn (20,5m) (5m - 10,5m - 5m) |
6.851.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79906 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tôn Đức Thắng (20,5m) (5 - 10,5 - 5) - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) Đoạn từ giáp đường Điện Biên Phủ → đến giáp đường Nguyễn Thành Hãn |
6.851.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79907 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Lệ |
Khu dân cư Nam Long Tiếp giáp ĐT 826 |
6.853.000 | 4.797.000 | 2.741.000 | 685.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79908 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
Khu dân cư Nam Long Tiếp giáp ĐT 826 |
6.853.000 | 4.797.000 | 2.741.000 | 685.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79909 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
Khu dân cư bến xe Rạch Kiến 7 lô đầu kể từ Tỉnh lộ 826 |
6.853.000 | 4.797.000 | 2.741.000 | 685.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79910 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
Khu vực thị tứ Long Hòa Dãy D - Rạch cũ |
6.853.000 | 4.797.000 | 2.741.000 | 685.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79911 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ) Đường Liên khu vực |
6.853.000 | 4.797.000 | 2.741.000 | 685.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79912 | Tỉnh Tây Ninh Xã Dương Minh Châu |
Nguyễn Chí Thanh Đường số 16 - Cầu Xa Cách |
6.854.000 | 4.797.000 | 2.741.000 | 684.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79913 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Khu đô thị Vân Canh Đường quy hoạch rộng 21,5m |
6.854.000 | 4.729.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79914 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
(Từ lô I.1-TĐC14A:04 đến lô I.1-TĐC14A:19); (Từ lô I.1- TĐC14B:05 đến lô I.1-TĐC14B:19)
|
6.855.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79915 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
QUỐC LỘ 51 TÔ NGUYỆT ĐÌNH → NGUYỄN HỮU CẢNH |
6.856.000 | 3.428.000 | 2.742.000 | 2.194.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79916 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
QUỐC LỘ 51 CẦU SÔNG DINH → NGUYỄN HỮU CẢNH |
6.856.000 | 3.428.000 | 2.742.000 | 2.194.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79917 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
QUỐC LỘ 51 NGÃ 3 HỎA TÁNG (NGUYỄN HỮU CẢNH) → GIÁP PHƯỜNG TÂN HẢI |
6.856.000 | 3.428.000 | 2.742.000 | 2.194.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79918 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường KDC Đô Thị Nam - T13 - Thị trấn Ái Nghĩa Đường bê tông rộng 3m - 5,5m - 3m |
6.846.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79919 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư tổ 4 thị trấn Hà Lam (Khu chỉnh trang đô thị) Các lô mặt tiền đường Nguyễn Thuật |
6.846.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79920 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Thuật - Thị Trấn Hà Lam Từ Kênh N22 → đường Trần Phú |
6.846.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |