Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 79801 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 18 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
6.894.000 | 4.825.000 | 2.757.000 | 689.000 | - | Đất ở |
| 79802 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 11 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
6.894.000 | 4.825.000 | 2.757.000 | 689.000 | - | Đất ở |
| 79803 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
6.894.000 | 4.825.000 | 2.757.000 | 689.000 | - | Đất ở |
| 79804 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 9 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
6.894.000 | 4.825.000 | 2.757.000 | 689.000 | - | Đất ở |
| 79805 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 7 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
6.894.000 | 4.825.000 | 2.757.000 | 689.000 | - | Đất ở |
| 79806 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 6 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
6.894.000 | 4.825.000 | 2.757.000 | 689.000 | - | Đất ở |
| 79807 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
6.894.000 | 4.825.000 | 2.757.000 | 689.000 | - | Đất ở |
| 79808 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 4 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
6.894.000 | 4.825.000 | 2.757.000 | 689.000 | - | Đất ở |
| 79809 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 13 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
6.894.000 | 4.825.000 | 2.757.000 | 689.000 | - | Đất ở |
| 79810 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 12a Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
6.894.000 | 4.825.000 | 2.757.000 | 689.000 | - | Đất ở |
| 79811 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Mặt bằng TĐC khu Trung Chính | Đường QH nối từ đường Trần Nhân Tông - Hoàng Hóa Thám
|
6.894.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 79812 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành Đường có mặt cắt ngang 38m (6m - 10,5m - 5m - 10,5m - 6m) |
6.896.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 79813 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực trũng thấp (Gồm các khu: C4, C5, C6, C10 đến C17, C24, C25, C26, B2) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 15,5 m (4m-7,5m-4m) nằm trên khu vực trũng thấp tiếp giáp hoặc đối diện cây xanh |
6.898.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 79814 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hưng Long |
VÕ VĂN THU ĐƯỜNG ĐOÀN NGUYỄN TUẤN → ĐƯỜNG ÔNG ĐỘI |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 79815 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Dục - Thị Trấn Núi Thành
|
6.888.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 79816 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Công Tòng - Thị Trấn Núi Thành
|
6.888.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 79817 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Duy Hiệu - Thị Trấn Núi Thành
|
6.888.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 79818 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Ngô Văn Sở - Thị Trấn Núi Thành
|
6.888.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 79819 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Ngô Thị Nhậm - Thị Trấn Núi Thành
|
6.888.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 79820 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Bội Châu - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Phan Thanh |
6.888.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |