Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 79741 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Trục phụ | Ngõ 59 Trục đường N3 nối từ đường Trường Chinh |
6.900.000 | 4.140.000 | 2.484.000 | 1.490.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79742 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Trục phụ | Đường nối từ đường Hùng Vương (Vincom Bắc Kạn) đến trường Trung học cơ sở Đức Xuân Toàn tuyến |
6.900.000 | 4.140.000 | 2.484.000 | 1.490.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79743 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Trục phụ | Khu dân cư Bệnh viện Đa khoa Bắc Kạn lô 1 Toàn tuyến |
6.900.000 | 4.140.000 | 2.484.000 | 1.490.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79744 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Trục phụ | Ngõ 59 Trục đường N3 nối từ đường Trường Chinh |
6.900.000 | 4.140.000 | 2.484.000 | 1.490.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79745 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Trục phụ | Đường nối từ đường Hùng Vương (Vincom Bắc Kạn) đến trường Trung học cơ sở Đức Xuân Toàn tuyến |
6.900.000 | 4.140.000 | 2.484.000 | 1.490.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79746 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Trục phụ | Khu dân cư Bệnh viện Đa khoa Bắc Kạn lô 1 Toàn tuyến |
6.900.000 | 4.140.000 | 2.484.000 | 1.490.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79747 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 35 | Đoạn 2: mặt đường bê tông rộng ≥ 3,5m Qua 200m → 500m |
6.900.000 | 4.140.000 | 2.484.000 | 1.490.000 | - | Đất ở |
| 79748 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các đường trong khu đô thị Hồ điều hòa Xương Rồng | Các trục đường bê tông còn lại Đường Bắc Nam → 150m |
6.900.000 | 4.140.000 | 2.484.000 | 1.490.000 | - | Đất ở |
| 79749 | Thành phố Hải Phòng xã Hồng Châu |
Điểm dân cư mới và dịch vụ thương mại xã Hưng Long Đường gom đường 396B |
6.900.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79750 | Thành phố Hải Phòng xã Bắc Thanh Miện |
Đường trục Bắc Nam Đường Đông Tây → Xã Nguyễn Lương Bằng |
6.900.000 | 3.600.000 | 1.800.000 | 900.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79751 | Thành phố Hải Phòng xã Bắc Thanh Miện |
Đường trục Đông Tây Cầu Phí Xá → Xã Hải Hưng |
6.900.000 | 3.600.000 | 1.800.000 | 900.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79752 | Thành phố Hải Phòng xã Bắc Thanh Miện |
Điểm dân cư thôn An Sơn, xã Hồng Quang Các lô giáp đường có mặt cắt 13,5m |
6.900.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79753 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
LÊ CHÍ DÂN ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NGUYỄN CHÍ THANH |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79754 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
HƯƠNG LỘ 14 UBND XÃ TAM PHƯỚC CŨ → CHỢ BẾN - ĐƯỜNG TỈNH LỘ 44A |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 79755 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
QUỐC LỘ 55 TRỤ SỞ CÔNG AN XÃ LONG ĐIỀN → CẦU ĐẤT ĐỎ |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất ở |
| 79756 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TRẦN CÔNG AN (ĐH.401) RANH THÀNH PHỐ DĨ AN + THÁI HÒA 50 → RANH PHƯỜNG AN PHÚ |
6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79757 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đường đi Sân vận động từ Quốc lộ 45, đến giáp Trung tâm cung ứng dịch vụ Công
|
6.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79758 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Trục chính Quốc lộ 1B mới | Đoạn 1 Giáp đất phường Linh Sơn → Cống La Gianh |
6.900.000 | 4.140.000 | 2.484.000 | 1.490.000 | - | Đất ở |
| 79759 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đường Đồng Xá đi đường thành phố Thanh Hóa đi Cảng hàng không Thọ Xuân
|
6.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79760 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Bám trục đường rộng 16m
|
6.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |