Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 79521 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 03 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 152, TỜ BẢN ĐỒ 68) → THỬA ĐẤT SỐ 401, TỜ BẢN ĐỒ 31 |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79522 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 07 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 297, TỜ BẢN ĐỒ 67) → BÌNH CHUẨN 08 (THỬA ĐẤT SỐ 1615, TỜ BẢN ĐỒ 64) |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79523 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 10 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 386, TỜ BẢN ĐỒ 72) → BÌNH CHUẨN 16 (THỬA ĐẤT SỐ 473, TỜ BẢN ĐỒ 79) |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79524 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 09 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 64, TỜ BẢN ĐỒ 67) → BÌNH CHUẨN 03 (THỬA ĐẤT SỐ 319, TỜ BẢN ĐỒ 68) |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79525 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 24 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 202, TỜ BẢN ĐỒ 82) → THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 85 |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79526 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 43 LÝ TỰ TRỌNG (THỬA ĐẤT SỐ 253, TỜ BẢN ĐỒ 29) → BÌNH CHUẨN 76 (THỬA ĐẤT SỐ 804, TỜ BẢN ĐỒ 29) |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79527 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 18 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 742, TỜ BẢN ĐỒ 81) → THỬA ĐẤT SỐ 11, TỜ BẢN ĐỒ 32 |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79528 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐT.743A (NHÁNH 19) KHU PHỐ BÌNH THUNG 2 ĐT.743A → HẦM ĐÁ (CUỐI CHỢ BÌNH AN, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 809, TỜ BẢN ĐỒ 29) |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79529 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
CHÂU THỚI MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN → MỎ ĐÁ CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÁ NÚI NHỎ |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79530 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 357 - Bà Triệu lòng đường <3,0m | Sâu dưới 50,0m
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 79531 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 22 ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → NGUYỄN VĂN TIẾT |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79532 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
ĐƯỜNG NỘI BỘ SỐ 8 (HỒ VĂN NĂM) TÔ HIỆU → NỘI BỘ SỐ 8 (TRẦN PHÚ) |
6.990.000 | 3.495.000 | 2.796.000 | 2.237.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79533 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
ĐƯỜNG NỘI BỘ SỐ 8 (TRẦN PHỦ) TRẦN HUY LIỆU → TÔ HIỆU |
6.990.000 | 3.495.000 | 2.796.000 | 2.237.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79534 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Cư xá Thống Nhất
|
6.993.000 | 4.895.000 | 2.797.000 | 699.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79535 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư) - P4 - P6) QL1A - QL62 |
6.993.000 | 4.895.000 | 2.797.000 | 699.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79536 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
6.994.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 79537 | Tỉnh Tây Ninh Phường Hòa Thành |
Các Đường Lô Khuôn Phạm Hùng - Tôn Đức Thắng Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh - Trạm y tế Phường Hòa Thành |
6.996.000 | 4.897.000 | 2.798.000 | 699.000 | - | Đất ở |
| 79538 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mở rộng Khu phố chợ Nam Phước (phía Đông đường Điện Biên Phủ) Mặt tiền đường Đinh Tiên Hoàng |
6.997.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 79539 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ đầu Cầu 3/2 đến Cây xăng ông Hanh (thôn Nam Xuân)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 79540 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ cống trên kênh C3 đến đến Cầu 3/2
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |