Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 79481 | Thành phố Hải Phòng phường An Phong |
Tuyến đường bê tông có mặt cắt từ 5 m trở lên Khu vực An Hòa (cũ) |
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 79482 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Các đường nội bộ trong khu dân cư tại các tổ dân phố còn lại Có mặt cắt ngang từ 5m trở lên |
7.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 79483 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Các đường trong dự án phát triển nhà ở Công ty XD573 (Anh Dũng 1) và Công ty CPXNK và HT Quốc tế (Anh Dũng 5) Các lô còn lại trong dự án |
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 79484 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Đường trục trong khu dân cư thuộc các tổ dân phố 1A, 1B, 1C không thuộc các tuyến đường trên Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 4.900.000 | 3.850.000 | 2.800.000 | - | Đất ở |
| 79485 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường ngang Đoàn Kết (rộng 5,0m) Lô 6+Lô 7 |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.400.000 | 2.700.000 | - | Đất ở |
| 79486 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Phố Tự Lập Giao đường Đặng Cương → Sân bóng Hòa Nhất |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất ở |
| 79487 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường đi xóm Hòa Bình | Đoạn 1 Cầu Vồng cũ → Gặp đường nội thị Khu dân cư số 1 |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất ở |
| 79488 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Hết đất Công ty cổ phần môi trường và công trình đô thị Sông Công → Tỉnh lộ 262 |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79489 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Đường D7 Đường N13 → Đường N20 |
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 79490 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Đường D1 Đường N20 → Cuối đường |
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 79491 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Châu Thị Tám (số 2 cũ) Toàn tuyến |
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 79492 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Nguyễn Thị Bùi (số 3 cũ) Toàn tuyến |
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 79493 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3 Đường Vành Đai 5 → Đường liên kết vùng |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất ở |
| 79494 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Khu đô thị Việt Hàn (trừ các lô bám trục phố Nguyễn Tri Phương) | Đường quy hoạch rộng 21m
|
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất ở |
| 79495 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Khu đô thị Đại Phong | Đường quy hoạch rộng 13m
|
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất ở |
| 79496 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Khu tái định cư tổ dân phố Hắng (trừ các lô bám đường Tôn Đức Thắng) | Khu dân cư Hồng Diện (trừ các lô bám Tỉnh lộ 261), đường quy hoạch rộng 13.5m
|
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất ở |
| 79497 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Khu tái định cư tổ dân phố Hắng (trừ các lô bám đường Tôn Đức Thắng) | Khu dân cư Phú Đại Cát
|
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất ở |
| 79498 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 1 Đường Hoàng Hoa Thám (ĐT 266) → Đường Tôn Đức Thắng (ĐT.261) |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất ở |
| 79499 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Khu dân cư phía Tây thị trấn Thanh Hà cũ Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn=17,5m |
7.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79500 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Hẻm 50 Hùng Vương rộng >4m Hùng Vương → Hẻm 159 |
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |