Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 79381 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ thửa 56/29 đến ông Thịnh thửa 876/25
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79382 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ bà Nhiệm thửa 898/25 đến ông Mùi thửa 844/25
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79383 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Các lô dọc đường nhựa xã (từ TĐC1: 01 đến lô TĐC 03: 65)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79384 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Các tuyến đường nội bộ MBQH
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79385 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ sau UBND xã đến giáp đê Sông Nhơm
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79386 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn (Thăng 480/11 đến Dũng 1252/7)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79387 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Sân vận động T2 đến ông Đăng (từ thửa 615 đến thửa 617, tờ bản đồ số 09)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79388 | Thành phố Hải Phòng xã Tứ Kỳ |
Đường 391 Giáp chân cầu Ngọc Đường (xã Tân Kỳ) → Phòng khám tư nhân Đồng Tâm |
7.000.000 | 4.050.000 | 2.040.000 | 1.020.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79389 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
PHƯỜNG TÂN DÂN CŨ | Đoạn từ lô CL-A01 đến lô đất số CL-A12; đoạn từ lô CL- B01 đến lô đất số CL- B08
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 79390 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Mặt bằng khu dân cư tổ dân phố 1-2: Tại Quyết định số 7910/QĐ-UBND ngày 16/7/2021 (Điều chỉnh tại Quyết định số 9356/QĐ-UBND ngày 27/9/2022) | Đoạn từ lô số: CL- B13 đến B16; CL- C13 đến C16; CL- D01 đến D04
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 79391 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đường Đông Tây 2 | Đường Bà Triệu: Từ Ban Quản lý KKT Nghi Sơn đến cầu Đò Dừa 2
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 79392 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Lĩnh |
Quốc lộ 1A | Đường Lê Thái Tổ: Từ giáp nhà ông Nguyễn Văn Nhượng đến Cầu Hang
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 79393 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Lĩnh |
Quốc lộ 1A | Đường Lê Thái Tổ: Từ giáp nhà ông Nguyễn Văn Nhượng đến đường Đại Thắng 2
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 79394 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Đường D4
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79395 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Các tuyến còn lại trong khu đô thị Tây Bắc TT Thiệu Hóa
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79396 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Tuyến đường rộng 7,5m
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79397 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Từ Đ.Nguyễn Quán Nho đến nhà bà Thảo TK5
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79398 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Giáp Cầu Nháng (Thiệu Phúc cũ) đến giáp thị trấn Vạn Hà cũ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79399 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Giáp xã Thiệu Tiến đến cầu Nháng
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79400 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoạt Giang |
Đường trục chính vào trung tâm xã Hà Dương cũ: Từ Quốc lộ 1A đến Đường Vòng
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |