Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 7921 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Ngõ 247 Quang Trung 1
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7922 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Ngõ 221 Quang Trung 1 và ngõ 06 Lê Thánh Tông
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7923 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 230 đường Lê Lai
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7924 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 141 đường Lê Lai
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7925 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 147 Mật Sơn | Ngõ 71 Mật Sơn
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7926 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 147 Mật Sơn | Ngõ 53 Mật Sơn
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7927 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 147 Mật Sơn | Ngõ 43 Mật Sơn
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7928 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 147 Mật Sơn | Ngõ 31 Mật Sơn
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7929 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 76 Mật Sơn | Ngõ 131 Mật Sơn
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7930 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Phố Xuân Minh: | MBQH 2590 các đường ngang dọc
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7931 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
phố Ái Sơn 1: | Từ nhà văn hóa thôn (ông Tạo) đến Đại lộ Nam Sông Mã
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7932 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH 2122: | MBQH 1784 các đường Ngang dọc
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7933 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH 2122: | MBQH 2589 các đường Ngang dọc
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7934 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH 203: (MB 5B sau trường Đông Hải 1) | MBQH 1171- các lô liền kề
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7935 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu dân cư MBQH 934: | Đường có lòng đường rộng > = 10,5 m
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7936 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH số 4020 | MBQH số 2672/QĐ-UBND ngày 29/3/2019 (Khu dân cư phường Đông Hương): Đường nội bộ lòng đường 7,5m
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7937 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đá Mọc 5
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7938 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đá Mọc 3
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7939 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đá Mọc 2
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7940 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Đường trục nhánh
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |