Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 79361 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Các lô đất tiếp giáp đoạn từ đường Trung Xuân (ĐH-HH.02) đến tiếp giáp đường Quốc lộ 1A
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79362 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Sơn |
MBQH số 78 - Đường trục chính (Bút Trinh)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79363 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Từ ngã ba trạm điện đến Trường Tiểu học Hoằng Phú
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79364 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Từ ĐH-HH.07 (cống Phốc) đến ngã ba trạm điện
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79365 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Đoạn từ nhà ông Ngân đến hết địa phận xã Hoằng Phú (giáp xã Hoằng Sơn)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79366 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Sơn |
MBQH số 17/MBQH-UBND ngày 02/5/2019 (MBQH Tây Đại)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79367 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Từ tiếp giáp Quốc lộ1A đến cổng làng Xa Vệ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79368 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Đoạn từ Kênh N3 đến nhà ông Hùng Nhung (đường ĐT.509)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79369 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.09
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79370 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Các lô đất bám đường Kim - Trinh - Sơn (ĐH-HH.09)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79371 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Các lô đất tiếp giáp đường chính (Quốc lộ 1A đi Quốc lộ 45)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79372 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Đường Tri Hòa - Quảng Long cũ: Từ giáp địa phận xã Quảng Phong cũ đến ngã ba đường đi Quảng Hợp cũ - Quảng Long cũ (UBND xã Quảng Hoà cũ)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79373 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Đường sau CT Xuân Hiếu (từ thửa 328 đến thửa 248, tờ bản đồ số 07)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79374 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Đoạn từ Quốc lộ 45 (cũ) đến Chùa Vĩnh Thái (thôn Yên Thái), từ thửa 300, tờ bản đồ số 13 đến thửa 61, tờ bản đồ số 04
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79375 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Đoạn từ giáp xã Tân Ninh đến cầu vượt Cao Tốc
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79376 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ sau Trạm y tế xã đến cổng chào làng Cao Hậu (từ thửa 27, tờ bản đồ số 17 đến thửa 40, tờ bản đồ số 18)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79377 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ cây xăng Hoàng Tiến (thửa 111, tờ bản đồ số 08) đến ông Bảy (thửa 47, tờ bản đồ số 03)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79378 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Chùa Ty thửa 902/6 đến giáp thôn Tân Sơn thửa 800/6
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79379 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ Quốc lộ 45 bà Lài 644/25 đến Đê Dừa 300/26
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79380 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ thửa 375/29 đến ông Mâu thửa 373/29
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |