Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 79201 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG TỔ 12 KHU PHỐ NGÃI THẮNG ĐƯỜNG TỔ 11, 12 KHU PHỐ NGÃI THẮNG → CUỐI ĐƯỜNG |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79202 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG TỔ 12 KHU PHỐ QUYẾT THẮNG NGHĨA SƠN → TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN KHUYẾN 2 |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79203 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG TỔ 11, 12 KHU PHỐ NGÃI THẮNG QUỐC LỘ 1A → NGUYỄN XIỂN |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79204 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
NGUYỄN CÔNG TRỨ (ĐƯỜNG TỔ 13 KHU PHỐ ĐÔNG A) NGUYỄN VĂN CỪ → CUỐI ĐƯỜNG |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79205 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
PHÙNG KHẮC KHOAN (ĐƯỜNG TỔ 14 KHU PHỐ TÂN HÒA) TÔ VĨNH DIỆN → NGUYỄN THIỆN THUẬT |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79206 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG VÀO NHÀ THỜ TÂN QUÝ QUỐC LỘ 1K → TRỊNH HOÀI ĐỨC |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79207 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Yến cũ qua đường ĐH-HH.33 đến tiếp giáp Đường tỉnh 510 (trừ đoạn qua MBQH số 32a và MBQH số 33)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79208 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp đường ĐH-HH.31 (đường 22m)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79209 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Các lô đất thuộc MBQH tiếp giáp đường 10m
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79210 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Tuyến D01:Từ lô LK-E:01 đến lô LK-E:14; Từ lô LK-F:01 đến lô LK-F:05; Từ lô LK-I:01 đến lô LK- I:05; Từ lô LK-J:01 đến lô LK- J:14.
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79211 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Từ giáp xã Thọ Xương (cũ) đến ngã tư đi thôn 4
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79212 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Đường Lê Lai đoạn từ (thửa 173, tờ bản đồ 23) đến giáp địa phận xã Thọ Xương cũ (thửa 15, tờ bản đồ 22)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79213 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Đoạn từ Ngã tư đường Hồ Chí Minh đến Hội Trường xã (thửa 472; tờ 33) thửa 686, tờ bản đồ số 32)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79214 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Lô đất giáp Công viên cây xanh khu trung tâm thương mại quay mặt vào đền Phủ Sung
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79215 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Từ UBND xã đến khu Tượng đài quay ra đến giáp đất ông Dũng
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79216 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Từ nhà ông Oanh Thanh vào hết đất ông Bồng Châu, ông Dũng Được.
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79217 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Từ đất ông Dũng Bình (Phía Nam) đến cổng đền Khe Rồng
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79218 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Dọc 2 bên đường Quốc lộ 45 từ cầu Quyết Tâm Đoạn đến hết đất ông Nguyễn Đăng Vinh (thửa 470, tờ bản đồ số 08), ông Nguyễn Phú Lập (thửa 507, tờ bản đồ số 08)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79219 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Từ nhà a Sỹ (ông Tuyết) đến cống thôn Hải Tiến (khu hồ cá)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79220 | Thành phố Hải Phòng phường An Phong |
Phố Hoàng Lâu Cổng TDP Hoàng Lâu 1 → Giáp đường 17B |
7.000.000 | 4.900.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |