Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 7901 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Địa phận xã Thiệu Vận cũ
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7902 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Ngã tư giao đường huyện đến giáp Đông Hoàng
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7903 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Cầu Thiệu Lý đến Trường Tiểu học T.Vận cũ
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7904 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Đỗ Hành
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 7905 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lê Thước: | Từ đường Cao Bá Quát đến giáp Trường Mầm non Trường Thi
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7906 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tô Hiến Thành: | Ngõ 07 Hạc Thành (<2m)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7907 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tô Hiến Thành: | Ngõ 03 Phan Chu Trinh (từ 2-3m)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7908 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MB Hoàng Long, phố Đoàn: Từ đường Võ Nguyên Lượng đến Thành Thái | MBQH 35: Các đường còn lại
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7909 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ Sùng: Đường Trần Xuân Soạn | Sâu dưới 100m
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7910 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 11 Trần Xuân Soạn | Sâu đến 50,0m
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7911 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 18 Cao Điền | Ngõ 24, 38, 19 Dương Đình Nghệ
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7912 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 18 Cao Điền | Từ sâu hơn 50m đến hết ngõ
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7913 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Đầu ngõ <= 100m
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7914 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Hải Thượng Lãn Ông: | Ngõ 93 Hải Thượng Lãn Ông
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7915 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Hải Thượng Lãn Ông: | Ngõ 77 Hải Thượng Lãn Ông
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7916 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Hải Thượng Lãn Ông: | Ngõ 61 Hải Thượng Lãn Ông
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7917 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Hải Thượng Lãn Ông: | Ngõ 33 Hải Thượng Lãn Ông
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7918 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường ngang dọc MBQH 425 | Ngõ 45 Nguyễn Trung Trực
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7919 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 177 Trịnh Khả | Đầu ngõ đến <= 100,0 m
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7920 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Ngõ 410 Quang Trung
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |