Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 79121 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 42 LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3) → THỬA ĐẤT SỐ 754, TỜ BẢN ĐỒ 191 |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79122 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 98 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 97 |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79123 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 89 GIA LONG → ĐÊ BAO |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79124 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 88 GIA LONG → PHÓ ĐỨC CHÍNH |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79125 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 87 ĐƯỜNG VÀO QUẢNG HÒA XƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 792, TỜ BẢN ĐỒ 540 |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79126 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 85 ĐỖ THÀNH NHÂN → THỬA ĐẤT SỐ 222, TỜ BẢN ĐỒ 45 |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79127 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 84 ĐỖ THÀNH NHÂN → LÁI THIÊU 79 |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79128 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 27 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79129 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Thắng Lợi Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 3.430.000 | 1.470.000 | 1.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79130 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Nhữ Tiến Dụng Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 3.430.000 | 1.470.000 | 1.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79131 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Phạm Cự Lượng Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 3.430.000 | 1.470.000 | 1.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79132 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Bảo Tháp Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 3.430.000 | 1.470.000 | 1.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79133 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Lã Thị Lương Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 3.430.000 | 1.470.000 | 1.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79134 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Vũ Quỳnh Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 3.430.000 | 1.470.000 | 1.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79135 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Phúc Duyên Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 3.430.000 | 1.470.000 | 1.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79136 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Nguyễn Phi Khanh Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 3.430.000 | 1.470.000 | 1.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79137 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Lý Anh Tông Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 3.430.000 | 1.470.000 | 1.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79138 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Dương Quan Cống Bé (Tổ dân phố Thầu Đâu) qua cầu Quốc Phòng (Đông Nhà Thờ) → Đường nối khu tái định cư C- D |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79139 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Chi Lăng Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 3.850.000 | 2.030.000 | 1.610.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79140 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Nguyễn Thị Minh Khai Cổng chợ số 4 → Giáp phố Thanh Niên |
7.000.000 | 3.850.000 | 2.030.000 | 1.610.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |