Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 79001 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Dân (thửa 405) đến ông Mười (thửa 35, tờ bản đồ 10) thôn Xuân Lập
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79002 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Lư |
Từ LK08-07 đến LK02-01
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79003 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Lư |
Từ LK01-11 đến LK01-20; LK02-11 đến LK02-19; Từ LK03-07 đến LK03-17
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 79004 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Triệu |
Khu Đấu giá Đầu Cầu, Lập Lễ Tuyến giao thông có lộ giới 25m |
7.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79005 | Thành phố Hải Phòng phường Lưu Kiếm |
Quốc lộ 10 Giáp phường Thủy Nguyên → Trạm cảnh sát giao thông |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79006 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Triệu |
Tỉnh lộ 359 Giáp địa phận phường Bạch Đằng (Ngũ Lão cũ) → Bến Phà Rừng |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79007 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Triệu |
Đường trục Đông Tây (Đường Vành đai 2) Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79008 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Triệu |
Đường Ngũ Lão - Phả Lễ Ngã ba giao với đường Tam Hưng - Phục Lễ → Ngã ba Phả Lễ cũ |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79009 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Triệu |
Đường Ngũ Lão - Cảng cá Mắt rồng Lập Lễ Công viên khu đấu giá Đầu Cầu → Ngã ba đi cống Sơn |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79010 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 Đường vào cụm CN Tân Liên → Cầu Tây |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79011 | Thành phố Hải Phòng xã Hùng Thắng |
Đường 212 Giáp địa phận giáp xã Bắc Hưng (cũ) → Sân vận động xã Hùng Thắng (cũ) |
7.000.000 | 4.200.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79012 | Thành phố Hải Phòng xã Chấn Hưng |
Đường quán Cháy - Cống C4: Quán Cháy → Ngã tư cầu ông Đề |
7.000.000 | 4.200.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79013 | Thành phố Hải Phòng xã Chấn Hưng |
Đường 212 Giáp xã Tiên Minh → Hết địa phận xã Chấn Hưng |
7.000.000 | 4.200.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79014 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Trần Ích Phát Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 3.430.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79015 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Lê Cảnh Tuân Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 3.430.000 | 1.470.000 | 1.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79016 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Hồ Xuân Hương Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 3.430.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 79017 | Thành phố Hải Phòng xã Hùng Thắng |
Đường 212 Ngã ba Thái Hòa → Hết địa phận xã Hùng Thắng (cũ)- Cầu Trắng |
7.000.000 | 4.200.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79018 | Thành phố Hải Phòng xã Hùng Thắng |
Đường 212 Sân vận động xã Hùng Thắng (cũ) → Ngã ba Thái Hoà |
7.000.000 | 4.200.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 79019 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG PHÚ THÁI | Đoạn 3 Ngã ba rẽ đi Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải → Cổng Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất ở |
| 79020 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nguyễn Trung Trực Thống Nhất → Lý Thanh Tông |
7.000.000 | 3.250.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |