Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 78821 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 07 Trần Nguyên Hãn | Sâu dưới 100m
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78822 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Du: | Ngõ 02 Đông Lân
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78823 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tô Hiến Thành: | Ngõ 58, 76 Tô Vĩnh Diện
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78824 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 141 Lý Nhân Tông | Ngõ 143 Lý Nhân Tông
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78825 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 141 Lý Nhân Tông | Ngõ 116 Lý Nhân Tông
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78826 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tô Hiến Thành: | Ngõ 28 Lê Hoàn
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78827 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tô Hiến Thành: | Ngõ 50, 52 Đông Lân rộng dưới 2,0m
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78828 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tô Hiến Thành: | Ngõ Nguyễn Quỳnh: Từ đầu ngõ (hộ ông Yến) đến hộ bà Vui rộng từ 2-3m
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78829 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 369 Lê Thánh Tông
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78830 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 08 Nguyễn Công Trứ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78831 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 06 Nguyễn Công Trứ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78832 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ Đặng Tất (từ đường Lê Lai)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78833 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 300 đường Lê Lai
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78834 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 17 đường Lê Lai
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78835 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH số 2865: | Ngõ 11, 39 Quảng Xá (từ đường Quảng Xá đến hết ngõ)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78836 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
PHƯỜNG QUẢNG THỊNH CŨ | MBQH số 28 (đường nội bộ)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78837 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
PHƯỜNG QUẢNG THỊNH CŨ | MBQH số 6192 (đường nội bộ)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78838 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
PHƯỜNG QUẢNG THỊNH CŨ | Từ giáp Quốc lộ 1A (Siêu thị Minh Nguyên) đến tiếp giáp Quốc lộ 45
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78839 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
PHƯỜNG QUẢNG THỊNH CŨ | MBQH số 6425 (điều chỉnh từ MBQH 575) - KDC khuôn viên cây xanh: Đường nội bộ MB
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78840 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
NGUYỄN THỊ KHẮP (ĐƯỜNG ĐI RỪNG 6 MẪU) ĐT.743A (NHÀ ÔNG SÁU NGHE) → NGUYỄN THỊ MINH KHAI (CHIÊU LIÊU - VŨNG VIỆT) |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |