Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 78761 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 171 HÀ DUY PHIÊN → ĐÊ BAO CÂY XANH |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 78762 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 170 HÀ DUY PHIÊN → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 78763 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 169 HÀ DUY PHIÊN → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 78764 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 05 (TRỤC ĐƯỜNG PHỐ CHỢ CŨ) ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 51, TỜ BẢN ĐỒ 22) → HUỲNH THỊ CHẤU (THỬA ĐẤT SỐ 83, TỜ BẢN ĐỒ 28) |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78765 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 01 (TRỤC ĐƯỜNG PHỐ CHỢ CŨ) ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 110, TỜ BẢN ĐỒ 21) → HUỲNH THỊ CHẤU (THỬA ĐẤT SỐ 59, TỜ BẢN ĐỒ 28) |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78766 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC TRÊN ĐỊA BÀN PHƯỜNG UYÊN HƯNG (CŨ) BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78767 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
ĐT.747A TỐ HỮU (DỐC BÀ NGHĨA) → ĐT.747B (RANH PHƯỜNG BÌNH CƠ - PHƯỜNG TÂN UYÊN) |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78768 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC TRÊN ĐỊA BÀN PHƯỜNG UYÊN HƯNG, THÁI HÒA, TÂN PHƯỚC KHÁNH, TÂN HIỆP (CŨ) BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78769 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC TRÊN ĐỊA BÀN PHƯỜNG UYÊN HƯNG, THÁI HÒA, TÂN PHƯỚC KHÁNH, TÂN HIỆP (CŨ) BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78770 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
ĐT.747B RANH PHƯỜNG AN PHÚ → VÕ THỊ SÁU |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78771 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
ĐT.747B RANH TÂN ĐÔNG HIỆP, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐT.743A (NGÃ 4 CHÙA THẦY THỎ) |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78772 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
ĐĐT. TÂN PHƯỚC KHÁNH 38 ĐH.402 (ÔNG CU KY); 29 (14) → ĐĐT. TÂN PHƯỚC KHÁNH 09 (BÀ BE); 136 (14) |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 78773 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 188 TỈNH LỘ 8 → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 78774 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 187 TỈNH LỘ 8 → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 78775 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 157 HÀ DUY PHIÊN → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 78776 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 156 HÀ DUY PHIÊN → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 78777 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 155 HÀ DUY PHIÊN → ĐÊ BAO RẠCH TRA; TRẦN THỊ TRÒ |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 78778 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 178 HÀ DUY PHIÊN → HẾT TUYẾN |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 78779 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 177 HÀ DUY PHIÊN → VÕ VĂN BÍCH |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 78780 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 176 HÀ DUY PHIÊN → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |