Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 78721 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Hẻm Nguyễn Văn Trỗi rộng 6m Phan Ngọc Hiển → Hết đường nhựa hiện hữu |
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78722 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ Quốc lộ 45 ông Thắng đến ông Minh (từ thửa 788 đến thửa 826, tờ bản đồ số 09)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 78723 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ Quốc lộ 45 ông Nguyên Tiến đến ông Hưng Sửu (từ thửa 69, tờ bản đồ số 15 đến thửa 874, tờ bản đồ số 09)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 78724 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ Quốc lộ 45 ông Mạnh đến bà Thắm (từ thửa 507 đến thửa 510, tờ bản đồ số 15)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 78725 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ ông Huấn đến đường đi Đông Yên
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 78726 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ ông Chính đến ông Quế đường đi Lương Mộng (từ thửa 58, tờ bản đồ số đến thửa 416, tờ bản đồ số 14)
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 78727 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ ngã tư thôn Liên Minh (giáp ông Triệu) thửa 84, tờ bản đồ số 02; đến hết nhà ông Trường dọc theo Kênh N8 thửa 51, tờ bản đồ số 02
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 78728 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn xã Tế Thắng cũ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 78729 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất ở |
| 78730 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tân An: | Ngõ 32 Mật Sơn
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78731 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Ngô Từ: | Các ngõ khác đường Nguyễn Huy Tự
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78732 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Ngô Từ: | Ngõ 71, 75, 87, ngách 19/28 Ngô Từ
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78733 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 109 Ngô Từ: | Từ đường Ngô Từ đến SN 32/109
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78734 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 02 ĐỒNG AN → BÌNH HÒA 01 |
7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78735 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Ngã ba Ba Tân đến giáp Đông Hải | Từ Số nhà 01 Hàm Nghi đến SN 49 Hàm Nghi
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78736 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường Lê Niệm: | Các đường ngang, dọc thuộc các mặt bằng 154
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78737 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Vị trí số 04: | Đường nội bộ lòng đường 7,5m
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78738 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường Đồng Khoai: | Các trục đường Tân Trọng: Phía Bắc Đại lộ Võ Nguyên Giáp
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78739 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường Đồng Khoai: | Các trục đường Thành Long
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78740 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường Đồng Khoai: | Các trục đường Thành Công
|
7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |