Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 78701 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Phố Nguyễn Kim Sau phạm vi 200m → Phố Phan Hiền |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất ở |
| 78702 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Phố Hoàng Xá Sau phạm vi 200m → Nhà ông Đường số nhà 93 |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất ở |
| 78703 | Thành phố Hải Phòng phường An Hải |
Tuyến đường từ đường 208 nối với đường Nam cầu Bính Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 4.200.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78704 | Thành phố Hải Phòng phường An Phong |
Dự án giao đất cho công dân làm nhà ở điểm 5A, 5B phường Hồng Phong, quận An Dương Đường nội bộ |
7.000.000 | 4.900.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78705 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Khu tổ hợp dịch vụ, trưng bày sản phẩm và nhà ở Tuấn Nghĩa | Đường quy hoạch rộng 15m
|
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất ở |
| 78706 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Khu đô thị đường Lý Thường Kiệt (đoạn phía đường Thắng Lợi) - (nằm trong QH khu trung tâm hành chính Sông Công) - Khu B | Đường quy hoạch rộng 22,5m
|
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất ở |
| 78707 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Khu tái định cư Quảng trường trung tâm thành phố, phường Thắng Lợi cũ | Đường quy hoạch rộng 20m
|
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất ở |
| 78708 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Khu đô thị GARDEN CITY | Đường Hoa Đan, đường Hoa Đào, đường Hoa Mai
|
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất ở |
| 78709 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Đường Vạn Đức Ngã ba đường Vũ Mạnh Hùng → Đường Vạn Chánh |
7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | - | Đất ở |
| 78710 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Nhà Thờ Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | - | Đất ở |
| 78711 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Trại Xanh Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | - | Đất ở |
| 78712 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Đông Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | - | Đất ở |
| 78713 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Trần Nhật Duật Đầu đường → Cuối đường |
7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | - | Đất ở |
| 78714 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị kiểu mẫu Tây Bắc - Phường Tân Thạnh Đường Quy hoạch rộng 12m |
7.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78715 | Tỉnh Thái Nguyên phường Trung Thành |
Đường Hoàng Quốc Việt (Từ cầu Đa Phúc đến ngã ba Tân Hương (Km 33+350 - Km40+100) | Đoạn 3 (Km35+ 475 - Km37 + 957) Cách đường rẽ UBND phường Trung Thành 150m → Đến đất nhà ông Luân lốp |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78716 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 378 | Đoạn 2 (không bao gồm đường quy hoạch khu tái định cư đường Việt Bắc) Qua 200m → Hết Trung tâm Bảo trợ và Công tác xã hội tỉnh Thái Nguyên |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất ở |
| 78717 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư số 2, phường Quang Trung cũ | Ngõ số 125 Đường Lương Thế Vinh → 250m |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất ở |
| 78718 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư số 2, phường Quang Trung cũ | Đường rộng < 6m
|
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất ở |
| 78719 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 111 | Ngõ 180: Rẽ cạnh Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thái Nguyên Đường Z115 → 100m |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất ở |
| 78720 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 111 | Ngõ rẽ đi Nhà văn hóa tổ 4, phường Tân Thịnh Đường Z115 → 150m |
7.000.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | - | Đất ở |