Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 78581 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thuận Trà 1 (KDC Thuận Trà mở rộng) - Phường Hòa Thuận Đoạn có mặt cắt đường rộng 22,5m |
7.057.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78582 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Xuân Thiều 38
|
7.060.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78583 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Xuân Thiều 37
|
7.060.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78584 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Xuân Thiều 36
|
7.060.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78585 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nhơn Hòa 21
|
7.060.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78586 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Phú Thứ - Phường Vĩnh Điện
|
7.060.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78587 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Cao Bá Đạt
|
7.060.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78588 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Giáp Quốc lộ 1A đến hết Bưu điện huyện
|
7.065.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 78589 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đoạn từ giáp Sân vận động huyện đến đường Chu Đạt
|
7.065.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 78590 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 13 |
Đường vào Vườn Quốc gia Từ giáp đường ĐT 414 đến giáp cổng Vườn Quốc gia |
7.053.000 | 5.632.000 | 4.094.000 | 3.804.000 | - | Đất ở |
| 78591 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 13 |
Đường vào khu du lịch Ao Vua Từ giáp đường ĐT 414 đến giáp khu du lịch Ao Vua |
7.053.000 | 5.632.000 | 4.094.000 | 3.804.000 | - | Đất ở |
| 78592 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 13 |
Đường tỉnh lộ 411B (94 cũ) Đoạn từ ngã tư giao cắt xã Vật Lại đến hết Trường THCS Vạn Thắng |
7.053.000 | 5.632.000 | 4.094.000 | 3.804.000 | - | Đất ở |
| 78593 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 13 |
Đường tỉnh lộ 413 (ĐT 413) Đoạn qua giáp xã Quảng Oai đến hết thôn Chi Phú |
7.053.000 | 5.632.000 | 4.094.000 | 3.804.000 | - | Đất ở |
| 78594 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 13 |
Đường tỉnh lộ 414B (87B cũ) Từ km 0+00 đến km 0+500 (đoạn từ giáp đường ĐT 414 qua trường cấp I, II Tản Lĩnh) |
7.053.000 | 5.632.000 | 4.094.000 | 3.804.000 | - | Đất ở |
| 78595 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 13 |
Đường tỉnh lộ 414 (ĐT 414) Từ giáp xã Tản Lĩnh cũ đến ngã ba giao đường ĐT 414C |
7.053.000 | 5.632.000 | 4.094.000 | 3.804.000 | - | Đất ở |
| 78596 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Dũng Sĩ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Từ đường 2 làn → đến hết dự án KĐT Đất Quảng Green City |
7.056.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78597 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương Đường 29m (5m-7,5m-2m-7,5m-7m) |
7.056.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78598 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) |
7.056.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78599 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường Dũng Sĩ Điện Ngọc |
7.056.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78600 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 11 - Phường Điện Ngọc Đường 34m (8m-7,5m-3m-7,5m-8m) |
7.056.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |