Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 7841 | Tỉnh Thái Nguyên xã Chợ Đồn |
Đường Quốc lộ 3C | Đoạn 1 Ngã ba Kiểm lâm (nhà ông Phạm Văn Dịu, nhà ông Lê Quang Thiết) → Ngã tư Khách sạn Đức Mạnh |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 7842 | Tỉnh Thái Nguyên xã Chợ Đồn |
Đường Quốc lộ 3B đoạn từ ngã ba Kiểm lâm đi phường Bắc Kạn (dọc hai bên đường) | Đoạn 1 Ngã tư Ngân hàng BIDV → Hết ngã ba Bệnh viện Chợ Đồn (hết đất nhà ông Phan Ngọc Tuân) |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 7843 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Ngõ số 321 | Ngõ số 845 Rẽ vào cổng phụ Công ty nhiệt điện Cao Ngạn → Hết ngõ |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 7844 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Khu Dân cư số 1 Sơn Cẩm (trả nợ tái định cư dự án: Đường vành đai I (đoạn Bờ Đậu, Phú Lương - Hoá Thượng, Đồng Hỷ) và tuyến tránh đô thị Hoá Thượng, huyện Đồng Hỷ; Đầu tư xây dựng hạ tầng Cụm Công nghiệp Sơn Cẩm 1, xã Sơn Cẩm, thành phố Thái Nguyên) | Tuyến 2 Quốc lộ 3 (Km76 + 600, trạm kiểm lâm) → Ngã ba Đường rẽ Bến Giềng (ngã ba sau CA Quan Triều); |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 7845 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
PHỐ HỒ ĐẮC DI | Đoạn còn lại Đoạn còn lại → Đường Phú Thái (đường bê tông) |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 7846 | Tỉnh Cà Mau phường Giá Rai |
Đường chợ cũ (phía tây) Quốc lộ 1 → Đường 30/4 |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7847 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG TỔ 5 KHU PHỐ HIỆP THẮNG THỐNG NHẤT → ĐƯỜNG TỔ 3,4 KHU PHỐ HIỆP THẮNG |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7848 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Thái Phiên - Thị Trấn Hà Lam Từ đường Nguyễn Thuật → đường Tiểu La |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7849 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường quy hoạch tại dự án KDC quanh chợ Kế Xuyên mới - Xã Bình Trung Đường có mặt cắt 19,5m (5m → 9m 5m) |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7850 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường quy hoạch tại dự án KDC quanh chợ Kế Xuyên mới - Xã Bình Trung Đường có mặt cắt 24 m (5m → 5,5m 3m phân cách 5,5m 5m) |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7851 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường quy hoạch tại dự án KDC quanh chợ Kế Xuyên mới - Xã Bình Trung Đường quy hoạch quanh chợ Kế Xuyên |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7852 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Trung (thửa đất số 201, tờ bản đồ địa chính số 30) đến nhà ông Dũng Oanh (thửa đất số 293, tờ bản đồ địa chính số 30)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7853 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Sỹ (thửa đất số 176, tờ bản đồ địa chính số 30) bắt đầu từ MBQH Cầu Trắng Cầu Tầng đến đường Hồ Chí Minh
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7854 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Quốc lộ 3 cũ (từ giáp đất phường Quan Triều đến hết đất xã Vô Tranh) | Đoạn 3 Km80 → Km83 + 600 |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 7855 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Quốc lộ 3 cũ (từ giáp đất phường Quan Triều đến hết đất xã Vô Tranh) | Đoạn 1 Km78 + 200 (giáp đất phường Quan Triều) → Km79 + 400 |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 7856 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Từ Bưu điện đến ông Bảo
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7857 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Tiếp theo từ sau đường vào thôn đến cầu Tân Luật
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7858 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Từ Tân Chính đến Nhà thờ Hoà Giáo (giáp đường vào thôn)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7859 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Nhánh (nối với Đường Bùi Thị Xuân ) | Đường Thanh Niên cũ - Nguyễn Du
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7860 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Lê Thánh Tông | Đoạn từ Lý Tự Trọng - Trần Hưng Đạo
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |