Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 78501 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Đường từ đầu đường 429 (trạm xăng dầu Phúc Lâm) đi qua nghĩa trang liệt sĩ Đồng Tâm đến Cổng Làng Hoành Phúc Sơn |
7.071.000 | 5.604.000 | 4.443.000 | 4.149.000 | - | Đất ở |
| 78502 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Đường từ cổng làng Hoành đi qua trụ sở Đình Làng Hoành, xã Phúc Sơn đến TL429 |
7.071.000 | 5.604.000 | 4.443.000 | 4.149.000 | - | Đất ở |
| 78503 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Đường Trinh Tiết Từ ngã ba giao cắt đường 419 tại Km63+700 tại cổng làng Trinh Tiết, thôn Trinh Tiết, xã Mỹ Đức đến ngã ba giao cắt đường dự kiến đặt tên “Trung Nghĩa” tại ngã ba chợ Sêu |
7.071.000 | 5.604.000 | 4.443.000 | 4.149.000 | - | Đất ở |
| 78504 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Đường Yến Vỹ, xã Hương Sơn
|
7.071.000 | 5.604.000 | 4.443.000 | 4.149.000 | - | Đất ở |
| 78505 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Đường Trung Nghĩa Từ ngã ba giao cắt điểm cuối phố Thọ Sơn, tại tổ dân phố Thọ Sơn, xã Mỹ Đức đến ngã tư giao cắt tại thôn Kim Bôi, xã Hương Sơn |
7.071.000 | 5.604.000 | 4.443.000 | 4.149.000 | - | Đất ở |
| 78506 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Châu Đài Đầu đường → Cuối đường |
7.075.000 | 4.881.000 | 3.622.000 | 3.220.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78507 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Đống Ba Cho đoạn từ dốc Đống Ba, cạnh trường Mầm non Đống Ba → đến ngã ba giao cắt tại tổ dân phố Đông Ba 2 (cạnh trạm biến áp Đống Ba 2 và nhà bà Lê Thị Hiền) |
7.075.000 | 4.881.000 | 3.622.000 | 3.220.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78508 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Võ Văn Kiệt Vòng xoay đường Ngô Quyền → Kênh Xáng Bạch Ngưu |
7.080.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78509 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đường vào Khuôn viên cây xanh (đoạn H5) rộng 5m Đại Đức Hữu Nhem → Khuôn viên cây xanh |
7.080.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78510 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Hẻm 132B (Đoạn H4) rộng 5m Đại Đức Hữu Nhem → Đường Nguyễn Bính (Đường D1) |
7.080.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78511 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Hàm Tử |
7.070.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78512 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Thái Thị Bôi |
7.070.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78513 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các lô còn lại - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện cây xanh |
7.070.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78514 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Trục phụ và nhánh đường Nam Sông Công | Đường 19 tháng 8: Từ đường 1 tháng 8 vào đường Đồng Khốc đến giáp đường vào Bệnh viện Đa khoa huyện Đại Từ Đường 1 tháng 8 → Vào đường Đồng Khốc đến giáp đường vào Bệnh viện Đa khoa huyện Đại Từ |
7.070.000 | 4.242.000 | 2.545.000 | 1.527.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78515 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường Nam Sông Công (từ đường 1 tháng 8 đến cầu Suối Mang) | Từ đường 1 tháng 8 đến hết đất Nhà thờ Sơn Hà Đường 1 tháng 8 → Nhà thờ Sơn Hà |
7.070.000 | 4.242.000 | 2.545.000 | 1.527.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78516 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Ngõ số 91 | Đoạn 1 Đường Gang thép → Đất Trường Tiểu học Độc Lập |
7.070.000 | 4.242.000 | 2.545.000 | 1.527.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78517 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Khu dân cư Kosy, phường Gia Sàng, thành phố Thái Nguyên | Đường rộng 22,5m Toàn tuyến |
7.070.000 | 4.242.000 | 2.545.000 | 1.527.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78518 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Mai Thúc Loan |
7.070.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78519 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Tuy Nhạc |
7.070.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78520 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Trương Bút |
7.070.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |