Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 78441 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 49 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 859, TỜ BẢN ĐỒ 41) → THỬA ĐẤT SỐ 437, TỜ BẢN ĐỒ 47 |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 78442 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 47 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 84, TỜ BẢN ĐỒ 36) → THỬA ĐẤT SỐ 380, TỜ BẢN ĐỒ 36 |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 78443 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 46 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 42, TỜ BẢN ĐỒ 36) → THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 35 VÀ KHÁNH BÌNH 44 (THỬA ĐẤT SỐ 84, TỜ BẢN ĐỒ 30) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 78444 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 58 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 236, TỜ BẢN ĐỒ 50) → THỬA ĐẤT SỐ 110, TỜ BẢN ĐỒ 50 |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 78445 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 57 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 196, TỜ BẢN ĐỒ 50) → THỬA ĐẤT SỐ 48, TỜ BẢN ĐỒ 51 |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 78446 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn từ ngõ Trường Dân Lập, Ban chỉ huy phòng thủ KV I Triệu Sơn đến ngõ 35 Tô Vĩnh Diện, Ngõ 851 đường Lê Thái Tổ
|
7.092.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 78447 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Đông |
Đường Tầm Phô - Sân Bay Tiếp giáp đường 785 - Đi ấp Đông Tiến (đến hết ranh Chợ Tân Đông) |
7.092.000 | 4.964.000 | 2.836.000 | 709.000 | - | Đất ở |
| 78448 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Huỳnh Văn Đảnh Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Thái Bình |
7.096.000 | 4.967.000 | 2.838.000 | 709.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78449 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Điện Minh (giai đoạn 1) - Phường Điện Minh Đường 16,5m (3m-10,5m- 3m) |
7.097.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78450 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đường trục chính
|
7.097.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 78451 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Cang |
Khu dân cư Long Định (Công ty Cổ phần Tập đoàn Quốc tế Năm Sao) Tiếp giáp ĐT 830B |
7.098.000 | 4.968.000 | 2.839.000 | 709.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78452 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
MBQH số 89 - Đường nội bộ MBQH
|
7.099.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 78453 | Tỉnh Cà Mau xã Sông Đốc |
Lộ Tắc Thủ - Rạch Ráng- Sông Đốc (2 bên) Kênh Nhiêu Đáo → Kênh Phủ Lý |
7.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 78454 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 4M ĐẾN DƯỚI 6M |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78455 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
BÙI VĂN BÌNH PHÚ LỢI → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78456 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 4M ĐẾN DƯỚI 6M |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78457 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 4M ĐẾN DƯỚI 6M |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78458 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ lô BTA01 đến lô BTA05
|
7.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 78459 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ lô BTA06 đến lô BTA11
|
7.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 78460 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Mai An Tiêm
|
7.087.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |