Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 78401 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phước |
TRẦN HỮU TRANG ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 78402 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phước |
TRẦN HOÀN ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 78403 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phước |
THIÊN HỘ DƯƠNG ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 78404 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phước |
PHAN THANH GIẢN ĐỘC LẬP → HOÀNG SÂM |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 78405 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phước |
PHẠM NGỌC THẢO ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 78406 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phước |
NGUYỄN MINH KHANH ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 78407 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phước |
NGUYỄN ẢNH THỦ ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 78408 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phước |
NGÔ VĂN HUYỀN ĐỘC LẬP → HOÀNG SÂM |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 78409 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phước |
LÝ TUỆ ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 78410 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phước |
LƯU TRỌNG LƯ ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 78411 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phước |
LÊ TRỌNG TẤN ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 78412 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phước |
ĐƯỜNG BÊN HÔNG GIÁO XỨ HẢI SƠN ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 78413 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phước |
LÊ THÀNH DUY ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 78414 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phước |
LÊ QUANG ĐẠO ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 78415 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 42 LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 196, TỜ BẢN ĐỒ 40 → THỬA ĐẤT SỐ 264, TỜ BẢN ĐỒ 40 |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 78416 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 41 LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 737, TỜ BẢN ĐỒ 40 → THỬA ĐẤT SỐ 1258 VÀ 158, TỜ BẢN ĐỒ 40 |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 78417 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 40 LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 1248, TỜ BẢN ĐỒ 40 → THỬA ĐẤT SỐ 1027, TỜ BẢN ĐỒ 34 |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 78418 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 39 LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 1095, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 34) → THỬA ĐẤT SỐ 6, TỜ BẢN ĐỒ 40 |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 78419 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 38 LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 496, TỜ BẢN ĐỒ 34) → THỬA ĐẤT SỐ 437, 491 VÀ 1133 TỜ BẢN ĐỒ 34 |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 78420 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 37 LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 355, TỜ BẢN ĐỒ 34) → THỬA ĐẤT SỐ 356, TỜ BẢN ĐỒ 34 |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |