Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 78381 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 32 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 165, TỜ BẢN ĐỒ 30) → THỬA ĐẤT SỐ 9, TỜ BẢN ĐỒ 30 |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 78382 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 31 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 264, TỜ BẢN ĐỒ 29) → THỬA ĐẤT SỐ 10, TỜ BẢN ĐỒ 30 |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 78383 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 30 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 295, TỜ BẢN ĐỒ 29) → THỬA ĐẤT SỐ 1010, TỜ BẢN ĐỒ 29 |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 78384 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 34 LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 868, TỜ BẢN ĐỒ 34) → THỬA ĐẤT SỐ 180, TỜ BẢN ĐỒ 29 VÀ THỬA ĐẤT SỐ 142, TỜ BẢN ĐỒ 34 |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 78385 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG TỔ 11, 12 KHU PHỐ BÌNH THUNG 1 (BA 05) BÌNH THUNG → GIÁP ĐẤT BÀ BÙI THỊ KIM LOAN |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78386 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
GÒ BÔNG ĐT.743A → VŨNG VIỆT |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78387 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 31, 68 KHU PHỐ ĐÔNG CHIÊU CHIÊU LIÊU → VŨNG VIỆT |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78388 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 39A KHU PHỐ CHIÊU LIÊU ĐT.743A → HẺM CỤT TỔ 39A NHÀ ÔNG KIỀU TIẾN NGUYÊN (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 1633, TỜ BẢN ĐỒ 6) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78389 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 12, 13 KHU PHỐ ĐÔNG TÁC NGUYỄN TRUNG TRỰC → TRẦN QUANG KHẢI |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78390 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 16 KHU PHỐ TÂN LONG ĐT.743A → KCN SÓNG THẦN 2 (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 920, TỜ BẢN ĐỒ 17) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78391 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 23A KHU PHỐ ĐÔNG CHIÊU NGUYỄN THỊ MINH KHAI → ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 2009, TỜ BẢN ĐỒ 8 |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78392 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐẶNG VĂN MÂY (CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG ĐẤT, BÊ TÔNG HIỆN HỮU)
|
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78393 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
QUỐC LỘ 1K (NHÁNH 17) KHU PHỐ CHÂU THỚI QUỐC LỘ 1K → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78394 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG HAI BÀ TRƯNG ĐI ĐT.743A HAI BÀ TRƯNG → ĐT.743A |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78395 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
TÂN AN (ĐƯỜNG ĐI NGHĨA TRANG) ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC THÔ → QUỐC LỘ 1K |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78396 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
TÂN AN (ĐƯỜNG ĐI NGHĨA TRANG) ĐT.743A → ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC THÔ |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78397 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
HUỲNH THỊ TƯƠI/2 HUỲNH THỊ TƯƠI → ĐƯỜNG CỤM VĂN HÓA (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 2482, TỜ BẢN ĐỒ 62 (E4)) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78398 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
TÂN LONG (ĐƯỜNG ĐI ĐÌNH TÂN LONG) ĐT.743A (NHÀ ÔNG 2 LÉN) → ĐOÀN THỊ KÌA |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78399 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
TRẦN THỊ DƯƠNG (ĐƯỜNG ĐI VƯỜN HÙNG) CHIÊU LIÊU (ĐƯỜNG MIẾU CHIÊU LIÊU) → LÊ HỒNG PHONG |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78400 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phước |
VÕ TRƯỜNG TOẢN ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |