Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 78341 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH trung tâm hành chính thành phố Sầm Sơn (theo Quyết định số 3035/QĐ-UBND ngày 25/8/2020 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn | Từ lô TĐC-A:33 đến TĐC-A:35; từ lô TĐC-B:33 đến TĐC- B:35
|
7.110.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78342 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Phước Lý, TĐC Phước Lý 2, 4, Khu DC Phước Lý 5; Khu dân cư Hòa Phát 5 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An Đường 7,5m |
7.110.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78343 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Khu D và Khu E2 mở rộng -Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 10,5m |
7.110.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78344 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tập |
Khu tái định cư - Khu dân cư thương mại dịch vụ - Thuận Thành
|
7.110.000 | 4.977.000 | 2.844.000 | 711.000 | - | Đất ở |
| 78345 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường 15,5m (4m - 7,5m - 4m) |
7.114.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 78346 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Thượng Cát (Ngoài đê) Đầu đường → Cuối đường |
7.115.000 | 4.909.000 | 3.758.000 | 3.238.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78347 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phước |
BÙI CÔNG TRỪNG ĐỘC LẬP → HOÀNG SÂM |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 78348 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phước |
HỒ ĐẮC DI ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 78349 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phước |
VÕ VĂN TẦN ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 78350 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phước |
TỐNG DUY TÂN ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 78351 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phước |
NGUYỄN HUY TƯỞNG ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 78352 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phước |
LÊ THỊ HỒNG GẤM ĐỘC LẬP → CUỐI ĐƯỜNG |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 78353 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hải |
ĐƯỜNG HỘI BÀI - TÓC TIÊN - CHÂU PHA KM SỐ 3 → RANH GIỚI XÃ CHÂU PHA CŨ |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 78354 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
BÙI CÔNG MINH ĐƯỜNG TỈNH LỘ 44A (NGÃ 3 CHỢ BẾN) → HẺM 216 (THỬA ĐẤT SỐ 286, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 32) |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 78355 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
THI SÁCH ĐỒNG KHỞI → CHU VĂN AN |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78356 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG ĐỒI KHÔNG TÊN ĐƯỜNG 30/4 → THỐNG NHẤT |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78357 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ lô C34 đến lô C45
|
7.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 78358 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ lô C04 đến lô C15
|
7.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 78359 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Từ lô D17 đến lô D31
|
7.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 78360 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 755, TỜ BẢN ĐỒ 90 → RANH XÃ BÀU BÀNG - PHƯỜNG BẾN CÁT |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |