Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 78321 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn và Khánh Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 5,5m |
7.120.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78322 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nhơn Hòa 23
|
7.120.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78323 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nhơn Hòa 22
|
7.120.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78324 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nhơn Hòa 20
|
7.120.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78325 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nhơn Hòa 19
|
7.120.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78326 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Quốc lộ 1A Đoạn từ giáp xã Hà Hồi cũ (tại trung tâm đăng kiểm xe cơ giới 2915D Km21) đến giáp huyện Phú Xuyên cũ (đến hết địa phận xã Chương Dương tại ga Chợ Tía) : Phía đối diện đường tàu |
7.121.000 | 5.727.000 | 4.590.000 | 4.225.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78327 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Nguyễn Phi Khanh Từ cổng UBND xã Thường Tín (trước là trụ sở UBND huyện Thường Tín cũ) đến ô quy hoạch bể bơi Hồng Hà (TDP Nguyễn Du, thị trấn Thường Tín cũ) |
7.121.000 | 5.727.000 | 4.590.000 | 4.225.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78328 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Dương Trực Nguyên Đoạn xã Văn Phú (từ giáp thị trấn Thường Tín cũ (tại nghĩa trang liệt sĩ xã Văn Phú) đến hết xã Văn Phú cũ (tại cầu Thụy Ứng, cạnh bệnh viện Tâm Thần Trung Ương 1) |
7.121.000 | 5.727.000 | 4.590.000 | 4.225.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78329 | Thành phố Hải Phòng xã An Phú |
Quốc lộ 37 đoạn qua xã An Lâm (cũ) Quán bà Tùng → Sông cống 6+100 |
7.125.000 | 4.150.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78330 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Triệu Việt Vương đầu đường → Cuối đường |
7.125.000 | 4.038.000 | 1.750.000 | 1.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78331 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ) Đường số 1 (đường đôi) |
7.126.000 | 4.988.000 | 2.850.000 | 712.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78332 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Khu dân cư Dịch vụ - Thương mại Nam trung tâm hành chánh phường Long An (Công ty Cổ phần Thái Dương đầu tư) Đường số 2, 3, 5 |
7.126.000 | 4.988.000 | 2.850.000 | 712.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78333 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Trường |
Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô G:01-G:06; A:19-A:24)
|
7.127.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 78334 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Cần Giờ |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 25M TRONG KHU DI DỜI, BỐ TRÍ DÂN CƯ PHÒNG TRÁNH THIÊN TAI XÃ THẠNH AN TRỌN ĐƯỜNG |
7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | - | Đất ở |
| 78335 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Dương Văn Thưa Quốc lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
7.104.000 | 4.972.000 | 2.841.000 | 710.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78336 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Lê Văn Thới Bồn binh - Đường Hồ Văn Suối |
7.104.000 | 4.972.000 | 2.841.000 | 710.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78337 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lưu Trọng Lư
|
7.105.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78338 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Southgate) do Công ty Cổ phần Southgate làm chủ đầu tư Đường D7; Đường B2-D7; Đường D8; Đường D10 |
7.105.000 | 4.973.000 | 2.842.000 | 710.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78339 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thủ Độ (ĐT 607A) - Phường Điện Nam Trung Đoạn từ hết Nghĩa trang phường Điện Nam Trung → đến giáp phường Điện Nam Đông |
7.108.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78340 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 10,5m (2,5m - 5,5m - 2,5m) - Khu dân cư Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) CL4 - Từ lô 09 → đến lô 15; CL5 - Lô 02 đến lô 03; TĐC 5 - Lô 1 đến lô 4 |
7.110.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |