Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 78241 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ngô Xuân Thu Nguyễn Văn Cừ → giáp tường rào phía Tây Trường Cao đẳng Giao thông 2 (Bên trái tuyến đến hết số nhà 91) |
7.160.000 | 2.400.000 | 2.060.000 | 1.690.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78242 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH số 3849: | Đường nội bộ lòng đường 7,5m (vỉa hè 4-5m)
|
7.163.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78243 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
Châu Thị Kim Ranh phường Long An - Đường Đinh Thiếu Sơn (Đường 277) |
7.168.000 | 5.017.000 | 2.867.000 | 716.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78244 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường Liên khu vực |
7.168.000 | 5.017.000 | 2.867.000 | 716.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78245 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường 43m (10m+10,5m+2m+10,5m+10m) |
7.168.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78246 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC di dời dân khẩn cấp vùng sạt lở các xã Quế Xuân I Đường 13m (3m-7,0m-3m) |
7.170.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 78247 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Mai Độ Đường Mai Ngô → Đường Nhị Châu |
7.150.000 | 2.875.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78248 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Đường nhánh (ven sân vận động Đô Lương) Đường Trần Hưng Đạo → Đường Lý Quốc Bảo (ven sân Đô Lương) |
7.150.000 | 2.875.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78249 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Hữu Nghị Đầu đường → Cuối đường |
7.150.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78250 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Đoàn Thị Điểm Đầu đường → Cuối đường |
7.150.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78251 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Thi Sách Đầu đường → Cuối đường |
7.150.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78252 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đường từ trường THCS Trần Phú đến chợ Kho đỏ đường Chi Lăng Đầu đường → Cuối đường |
7.150.000 | 3.250.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78253 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Nguyễn Bỉnh Khiêm Hàm Nghi → Đinh Tiên Hoàng |
7.150.000 | 3.250.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78254 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Nguyễn Bỉnh Khiêm Phạm Xuân Huân → Lương Thế Vinh |
7.150.000 | 3.250.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78255 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Thiện Nhân Đầu đường → Cuối đường |
7.150.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78256 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Thiện Khánh Đầu đường → Cuối đường |
7.150.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78257 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Phạm Lệnh Công Đầu đường → Cuối đường |
7.150.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78258 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Đào Duy Từ Đầu đường → Cuối đường |
7.150.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78259 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Dương Tốn Đầu đường → Cuối đường |
7.150.000 | 3.250.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78260 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Chương Dương Đường Thanh Niên → Hết bãi quay xe |
7.150.000 | 3.250.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |