Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 78221 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Phạm Văn Hinh: Từ đường Hàng Đồng đến Hạc Thành
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78222 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khái Tây 3
|
7.170.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78223 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khái Tây 6
|
7.170.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78224 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 25m (5m-15m-5m) |
7.170.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78225 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Phức Hợp Hà My - Phường Điện Dương Đất ở mặt cắt đường 20,5m (5m -10,5m- 5m) |
7.170.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78226 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ven Sông Dương Hội - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
7.170.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78227 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đoạn từ Xóm Tơi (Khê Ngoại 5) thuộc xã Tiến Thắng đến thôn Nội Đồng xã Quang Minh
|
7.170.000 | 5.790.000 | 4.720.000 | 4.400.000 | - | Đất ở |
| 78228 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đoạn từ Tuyển sinh thái đến giáp thôn Đức Hậu thuộc xã Tiến Thắng (Bệnh viện Giao thông vận tải cơ sở 2) đến thôn Ấp Tre
|
7.170.000 | 5.790.000 | 4.720.000 | 4.400.000 | - | Đất ở |
| 78229 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đoạn từ thôn Phú Hữu đến thôn Ngự Tiền thuộc xã Tiến Thắng
|
7.170.000 | 5.790.000 | 4.720.000 | 4.400.000 | - | Đất ở |
| 78230 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đoạn từ thôn Ngự Tiền đến thôn Đức Hậu thuộc xã Tiến Thắng
|
7.170.000 | 5.790.000 | 4.720.000 | 4.400.000 | - | Đất ở |
| 78231 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đoạn từ thôn Mỹ Lộc đến thôn Phú Hữu thuộc xã Tiến Thắng
|
7.170.000 | 5.790.000 | 4.720.000 | 4.400.000 | - | Đất ở |
| 78232 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đoạn từ giáp xã Thạch Đà cũ đến giáp xã Vạn Yên thuộc xã Liên Mạc cũ
|
7.170.000 | 5.790.000 | 4.720.000 | 4.400.000 | - | Đất ở |
| 78233 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường liên thôn 3,4 đoạn từ Dốc Quán ngói đến giáp đê Bối thuộc xã Yên Lãng |
7.170.000 | 5.790.000 | 4.720.000 | 4.400.000 | - | Đất ở |
| 78234 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường đê sông Cà Lồ thuộc xã Tiến Thắng: - Đoạn đường trong đê |
7.170.000 | 5.790.000 | 4.720.000 | 4.400.000 | - | Đất ở |
| 78235 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường gom chân đê thuộc xã Yên Lãng
|
7.170.000 | 5.790.000 | 4.720.000 | 4.400.000 | - | Đất ở |
| 78236 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Hưng |
Đường Trần Hưng Đạo (Đường số 2) Đường Hoàng Hoa Thám - Đường 30/4 |
7.152.000 | 5.006.000 | 2.860.000 | 715.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78237 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Hưng |
Đường Phan Chu Trinh (Đường số 2) Đường 24/3 - Đường Hoàng Hoa Thám |
7.152.000 | 5.006.000 | 2.860.000 | 715.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78238 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư trong khu đô thị nghỉ dưỡng và Công viên vui chơi giải trí Nam Sông Mã | Các tuyến đường quy hoạch nội bộ
|
7.154.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78239 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Lân |
QL 50 Cách Ngã Ba Tân Lân 100m - Cống Cầu Chùa |
7.160.000 | 5.012.000 | 2.864.000 | 716.000 | - | Đất ở |
| 78240 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 602 - Xã Hòa Sơn Đường Âu Cơ → Đường vào Nghĩa trang Hòa Sơn |
7.160.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |