Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 78201 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Từ Quốc lộ 1A đến đường Đông Tác
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78202 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Từ ngã năm Đình Hương đến Giếng Tiên
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78203 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Từ đường tránh Quốc lộ 1A đến cầu Hoàng Long
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78204 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Đường Đông Tây 1 (16,5m)
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78205 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Đường Đông Tây 11 (17,5m)
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78206 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Đường Đông Tây 4 (20,5 m)
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78207 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Đường Đông Tây 3 (36 m)
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78208 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Hai Bà Trưng: Từ đường Nguyễn Huệ đến ngã ba đường Đặng Quang (thửa 45, tờ bản đồ số 84), Tổ dân phố 2 Ngọc Trạo
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78209 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Trần Xuân Soạn: Từ đường Quốc lộ 1A đến đường Lý Nhân Tông
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78210 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Lê Văn Hưu đến Ngô Sỹ Liên
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78211 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Nguyễn Trãi đến Trường Mầm non Phan Đình Phùng
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78212 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Cọt Cờ đến Nguyễn Khoát
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78213 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Ngô Sỹ Liên: Từ Nguyễn Trãi đến Đại lộ Đông Tây
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78214 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đoạn từ ranh giới phường Hạc Thành đến đường Lăng Viên (Đông Tân - Phú Sơn)
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78215 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường CSEDP đến cầu Quán Nam
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78216 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 39 Ngô Quyền
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78217 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phía sau Kỳ Đài Quảng trường Lam Sơn: Từ đường Lý Nhân Tông đến giáp phường Đông Thọ cũ
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78218 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 189 Trường Thi
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78219 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 51 Đào Đức Thông: Từ đường Đào Đức Thông đến đường Trần Oanh
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78220 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Phan Đình Giót: Đường quy hoạch khu dân cư hồ Thành Công
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |