Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 78181 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Trịnh Đình Thảo |
7.182.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78182 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 10,5m (2,5m-5,5m-2,5m) |
7.182.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78183 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
7.182.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78184 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương Đường 16,5m (4,5m-7,5m-4,5m) |
7.182.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78185 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hồ Tràm |
- ĐOẠN 5 (ĐOẠN THUỘC XÃ PHƯỚC TÂN CŨ) GIÁP RANH THỊ TRẤN PHƯỚC BỬU CŨ → HẾT THỬA ĐẤT SỐ 65, 78 TỜ BĐ SỐ 237 |
7.184.000 | 3.592.000 | 2.874.000 | 2.299.000 | - | Đất ở |
| 78186 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hồ Tràm |
- ĐOẠN 1: GIÁP RANH VỚI THỊ TRẤN PHƯỚC BỬU CŨ TỈNH LỘ 328 → HẾT THỬA ĐẤT SỐ 26 TỜ BĐ SỐ 252 VÀ THỬA ĐẤT SỐ 08 TỜ BĐ SỐ 307 |
7.184.000 | 3.592.000 | 2.874.000 | 2.299.000 | - | Đất ở |
| 78187 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hồ Tràm |
- ĐOẠN 2 (ĐOẠN THUỘC XÃ PHƯỚC THUẬN CŨ) TỪ ĐƯỜNG 27/4 → HẾT RANH GIỚI THỊ TRẤN PHƯỚC BỬU CŨ |
7.184.000 | 3.592.000 | 2.874.000 | 2.299.000 | - | Đất ở |
| 78188 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đoạn từ giáp đường 301 đến giáp đường 23 (xã Tiền Phong)
|
7.185.000 | 5.460.000 | 4.204.000 | 3.879.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78189 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường Trương Chí Cương (ĐT610D) Từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp đường Đoàn Quý Phi (phía Bắc), giáp nhà hàng tiệc cưới Phúc Khang (phía Nam) |
7.187.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78190 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường Trương Chí Cương (ĐT610D) Từ giáp đường Hồ Nghinh → đến giáp đường Trần Hưng Đạo |
7.187.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78191 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 3 Trần Quốc Toản, từ đường Trần Quốc Toản đến đường Ngô Quyền
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78192 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 86 Triệu Quốc Đạt
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78193 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 156 Triệu Quốc Đạt
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78194 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Các tuyến đường trong khu dân cư Đồng Chợ (TK4)
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78195 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Từ giáp địa phận xã Quảng Tân (cũ) đến hết địa phận thị trấn Quảng Xương(cũ
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78196 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Đường 25 Cầu Trại Cá → Ngã ba đi Tiên Thanh 50m |
7.179.000 | 4.310.000 | 3.590.000 | 2.870.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78197 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Khu đô thị CEO - xã Sài Sơn Đường 11,5m–15,5m |
7.179.000 | 5.388.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78198 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Khu đô thị Ngôi Nhà Mới Đường 8,5m-9m |
7.179.000 | 5.313.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78199 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Văn Tỵ
|
7.180.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78200 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Võ Thị Sáu (Lê Lai - Tống Duy Tân)
|
7.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |